Công ty cổ phần Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (MVC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
143,576  
 
128,078  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
26,810  
 
28,951  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,266  
 
-3,241  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2  
 
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
 
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-81,702  
 
-89,682  
 
 
Chi phí lãi vay
14,780  
 
3,446  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
 
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
105,728  
 
67,553  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-51,179  
 
-37,419  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
22,334  
 
-4,017  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-114,444  
 
22,935  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-18,375  
 
-1,247  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-15,105  
 
-3,356  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,020  
 
-21,868  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
1,047  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,428  
 
-8,950  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
 
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
 
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
 
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
 
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-95,489  
 
14,678  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-89,416  
 
-12,483  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
36,124  
 
250  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,219  
 
-544,043  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
347,091  
 
526,542  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
-31,463  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
1,308  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
78,395  
 
72,321  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
370,975  
 
12,432  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
 
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
 
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
549,720  
 
261,020  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-730,259  
 
-198,500  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
 
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-50,000  
 
-56,773  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-230,538  
 
5,747  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
44,947  
 
32,857  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,301  
 
15,999  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
 
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
62,251  
 
48,855