Tổng công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV_CTCP (MVB: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
107,227  
 
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
407,188  
 
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
28,203  
 
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
249  
 
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
 
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,066  
 
 
 
 
Chi phí lãi vay
220,226  
 
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
 
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
158  
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
756,185  
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
37,903  
 
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
92,645  
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-310,119  
 
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,762  
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-211,935  
 
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,723  
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
23,962  
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22,119  
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
351,037  
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-258,635  
 
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,282  
 
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,000  
 
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
151,334  
 
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,754  
 
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,036  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-102,229  
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
 
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,971,542  
 
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,256,254  
 
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
 
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
 
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-284,713  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-35,905  
 
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
74,286  
 
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
 
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
38,383