Công ty Cổ phần Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu (MTV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,646  
2,585  
2,924  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
121,667  
106,966  
154,374  
143,889  
149,745  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-22,190  
-39,464  
-47,611  
-38,571  
-40,095  
Tiền chi trả cho người lao động
-41,541  
-47,683  
-68,722  
-70,340  
-69,125  
Tiền chi trả lãi vay
-12  
-17  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,680  
-5,857  
-6,572  
-7,001  
-7,026  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,253  
26,220  
5,157  
21,125  
4,072  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-46,897  
-32,339  
-34,983  
-54,090  
-41,055  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,600  
7,826  
1,643  
-4,988  
-3,483  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,598  
-37  
-1,947  
-187  
-2,512  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1  
0  
1  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-15,000  
-45,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
15,000  
50,019  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-83,000  
-1,000  
-124,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
98,000  
41,000  
124,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,968  
2,542  
2,771  
4,112  
6,400  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,630  
7,524  
15,824  
43,927  
3,889  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,735  
10,003  
409  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,735  
-4,862  
-409  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,800  
-7,530  
-14,613  
-731  
-4,071  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,800  
-2,390  
-14,613  
-731  
-4,071  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,830  
12,961  
2,854  
38,207  
-3,666  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
63,749  
50,789  
47,934  
9,727  
13,393  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
56,920  
63,749  
50,789  
47,934  
9,727