Công ty cổ phần Dược Medipharco (MTP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,274  
8,159  
13,445  
14,344  
12,195  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,582  
5,543  
5,649  
4,476  
4,745  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
134  
0  
0  
0  
-15  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
7  
38  
16  
-62  
-237  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-194  
-63  
-85  
-2,777  
-147  
Chi phí lãi vay
21,499  
20,128  
19,400  
24,844  
31,208  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
37,302  
33,806  
38,425  
40,825  
47,750  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-168,831  
-41,399  
-11,376  
72,393  
-2,891  
Tăng, giảm hàng tồn kho
92,978  
-5,390  
-80,725  
-20,047  
33,111  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
58,250  
17,134  
63,162  
-30,289  
-61,942  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-844  
-133  
256  
-280  
-60  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-21,204  
-20,050  
-18,941  
-24,232  
-31,092  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,047  
-1,314  
-2,744  
-5,390  
-6,378  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4  
4,627  
0  
2,935  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,341  
-6,632  
-155  
0  
-653  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,732  
-19,352  
-12,098  
35,915  
-22,155  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,027  
-2,428  
-908  
-2,128  
1,401  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
33  
63  
85  
0  
147  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,995  
-2,365  
-823  
-2,128  
1,548  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
773,672  
682,041  
644,860  
551,560  
593,181  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-721,669  
-661,247  
-642,735  
-569,004  
-579,931  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,293  
-3,600  
-4,493  
-4,835  
-6,093  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
46,710  
17,194  
-2,369  
-22,279  
7,157  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
26,984  
-4,523  
-15,290  
11,508  
-13,451  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,738  
13,271  
28,561  
16,990  
30,204  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-15  
-11  
0  
62  
237  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
35,707  
8,738  
13,271  
28,561  
16,990