Công ty Cổ phần dược trung ương Medipharco-Tenamyd (MTP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,445  
14,344  
12,195  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,649  
4,476  
4,745  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-15  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
16  
-62  
-237  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-85  
-2,777  
-147  
0  
0  
Chi phí lãi vay
19,400  
24,844  
31,208  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
38,425  
40,825  
47,750  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,376  
72,393  
-2,891  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-80,725  
-20,047  
33,111  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
63,162  
-30,289  
-61,942  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
256  
-280  
-60  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-18,941  
-24,232  
-31,092  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,744  
-5,390  
-6,378  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,935  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-155  
0  
-653  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
454,323  
331,689  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-52,508  
-67,196  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-6,332  
-5,442  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-39,330  
-39,684  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,141  
-575  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
523,071  
358,190  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-420,064  
-212,040  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-12,098  
35,915  
-22,155  
458,020  
364,942  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-908  
-2,128  
1,401  
-929  
-41  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
85  
0  
147  
141  
607  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-823  
-2,128  
1,548  
-788  
567  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
12  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
644,860  
551,560  
593,181  
37,630  
36,572  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-642,735  
-569,004  
-579,931  
-474,907  
-398,913  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,493  
-4,835  
-6,093  
-117  
-3,990  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,369  
-22,279  
7,157  
-437,382  
-366,331  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,290  
11,508  
-13,451  
19,851  
-823  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
28,561  
16,990  
30,204  
4,817  
5,640  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
62  
237  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,271  
28,561  
16,990  
24,668  
4,817