Công ty cổ phần Dược Medipharco (MTP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,081  
10,274  
8,159  
13,445  
14,344  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,744  
5,582  
5,543  
5,649  
4,476  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
134  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4  
7  
38  
16  
-62  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,433  
-194  
-63  
-85  
-2,777  
Chi phí lãi vay
23,010  
21,499  
20,128  
19,400  
24,844  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,406  
37,302  
33,806  
38,425  
40,825  
Tăng, giảm các khoản phải thu
141,192  
-168,831  
-41,399  
-11,376  
72,393  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,891  
92,978  
-5,390  
-80,725  
-20,047  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-144,752  
58,250  
17,134  
63,162  
-30,289  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-87  
-844  
-133  
256  
-280  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-22,894  
-21,204  
-20,050  
-18,941  
-24,232  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,702  
-2,047  
-1,314  
-2,744  
-5,390  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
4  
4,627  
0  
2,935  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,238  
-1,341  
-6,632  
-155  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,966  
-5,732  
-19,352  
-12,098  
35,915  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-288  
-4,027  
-2,428  
-908  
-2,128  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-545  
-10,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
13,500  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,933  
33  
63  
85  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14,601  
-13,995  
-2,365  
-823  
-2,128  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
962,834  
773,672  
682,041  
644,860  
551,560  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-975,428  
-721,669  
-661,247  
-642,735  
-569,004  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,097  
-5,293  
-3,600  
-4,493  
-4,835  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,691  
46,710  
17,194  
-2,369  
-22,279  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,057  
26,984  
-4,523  
-15,290  
11,508  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,755  
8,738  
13,271  
28,561  
16,990  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-4  
-15  
-11  
0  
62  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,694  
35,707  
8,738  
13,271  
28,561