Công ty Cổ phần MT GAS (MTG: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,838  
-34,854  
3,545  
4,387  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,480  
4,552  
4,680  
4,354  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,862  
14,076  
1,588  
577  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,900  
-2,550  
-2,284  
-11,227  
 
Chi phí lãi vay
7,518  
6,478  
6,069  
12,252  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,075  
-12,299  
13,597  
10,342  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,384  
37,974  
-1,459  
-19,514  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,155  
17,197  
-20,233  
-16,468  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-22,634  
-79,035  
65,854  
27,735  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,415  
6,615  
-5,171  
-4,514  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,518  
-6,390  
-6,069  
-12,252  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-737  
-1,102  
-946  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
706  
12,139  
87  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-160  
-163  
-73,613  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,788  
-36,496  
-15,900  
-14,584  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-123  
-1,005  
-2,474  
-470  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
558  
591  
0  
55  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,350  
0  
-12,580  
-22,020  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
53,600  
40,024  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
13,440  
12,000  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,310  
1,060  
2,284  
8,728  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,605  
14,086  
52,829  
26,316  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
193,913  
355,498  
359,020  
267,031  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-180,181  
-337,874  
-387,667  
-274,240  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-386  
-1,037  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1  
-2,317  
0  
-29  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
13,344  
14,271  
-28,647  
-7,238  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,951  
-8,140  
8,282  
4,495  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,816  
14,956  
7,332  
2,838  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,767  
6,816  
15,614  
7,332