Công ty Cổ phần MT GAS (MTG: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-872  
-21,844  
4,001  
2,838  
-34,854  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,203  
4,433  
4,575  
4,480  
4,552  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
930  
241  
443  
-4,862  
14,076  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,139  
-593  
-747  
-1,900  
-2,550  
Chi phí lãi vay
1,298  
3,783  
4,262  
7,518  
6,478  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,421  
-13,980  
12,535  
8,075  
-12,299  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,987  
44,713  
2,763  
-1,384  
37,974  
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,513  
4,173  
-6,234  
10,155  
17,197  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,139  
-31,840  
10,609  
-22,634  
-79,035  
Tăng, giảm chi phí trả trước
9,976  
6,235  
1,752  
7,415  
6,615  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
798  
0  
466  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,367  
-3,714  
-4,333  
-7,518  
-6,390  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-737  
-1,102  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
40  
0  
0  
0  
706  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-770  
-69  
-115  
-160  
-163  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
28,763  
5,518  
17,443  
-6,788  
-36,496  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-56  
-38  
-1,173  
-123  
-1,005  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,124  
0  
0  
558  
591  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-7,000  
-8,500  
-6,350  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
9,989  
8,000  
14,200  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,132  
0  
0  
13,440  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
44  
564  
747  
1,310  
1,060  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
11,100  
3,658  
5,274  
-4,605  
14,086  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
-480  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
219,216  
168,983  
198,998  
193,913  
355,498  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-259,126  
-180,303  
-224,876  
-180,181  
-337,874  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-509  
-386  
-1,037  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-11  
-1  
-2,317  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-39,910  
-11,800  
-26,398  
13,344  
14,271  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-47  
-2,624  
-3,681  
1,951  
-8,140  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,462  
5,086  
8,767  
6,816  
14,956  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,415  
2,462  
5,086  
8,767  
6,816