Công ty Cổ phần Dịch vụ du lịch Mỹ Trà (MTC: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,047  
2,876  
917  
917  
499  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,042  
990  
986  
940  
868  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
471  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-52  
110  
172  
0  
-13  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-463  
-412  
-387  
-57  
-131  
Chi phí lãi vay
13  
32  
40  
16  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,587  
3,596  
1,730  
2,287  
1,223  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,547  
-1,453  
210  
190  
256  
Tăng, giảm hàng tồn kho
34  
-8  
19  
28  
53  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
179  
1,352  
-119  
1,265  
-739  
Tăng, giảm chi phí trả trước
381  
395  
-219  
103  
116  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13  
-32  
-40  
-16  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-471  
-524  
-178  
-195  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-234  
-78  
-15  
-6  
-85  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
917  
3,248  
1,387  
3,656  
824  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-60  
-892  
-272  
-1,669  
-797  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
455  
7  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,500  
-4,900  
-4,646  
-4,700  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,200  
2,846  
4,700  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
463  
412  
297  
83  
131  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-897  
-2,535  
533  
-6,278  
-666  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
433  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-224  
-87  
-87  
-36  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-516  
-516  
-516  
-516  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-740  
-603  
-603  
-120  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-720  
110  
1,317  
-2,742  
159  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,327  
2,217  
900  
3,641  
3,483  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,607  
2,327  
2,217  
900  
3,641