Công ty Cổ phần Dịch vụ du lịch Mỹ Trà (MTC: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
917  
499  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
940  
868  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
471  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-13  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-57  
-131  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
16  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,287  
1,223  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
190  
256  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
28  
53  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,265  
-739  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
103  
116  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-16  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-195  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6  
-85  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
31,339  
27,283  
63,274  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-8,356  
-22,799  
-26,818  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-4,683  
-4,599  
-3,603  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-12  
-603  
-812  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
4,202  
14,267  
2,948  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-21,613  
-13,540  
-31,845  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,656  
824  
876  
9  
3,144  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,669  
-797  
-985  
-555  
-728  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
7  
0  
0  
0  
19  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,700  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
500  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
83  
131  
245  
473  
369  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,278  
-666  
-740  
419  
-341  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
433  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-36  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-516  
0  
-773  
-1,297  
-1,038  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-120  
0  
-773  
-1,297  
-1,038  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,741  
159  
-638  
-869  
1,765  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,641  
3,483  
4,120  
4,990  
3,225  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
900  
3,641  
3,483  
4,120  
4,990