Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP (MTA: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
 
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,340,480  
1,567,817  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-830,090  
-1,056,411  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-215,573  
-146,417  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-34,179  
-22,843  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-26,992  
-67,200  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
282,225  
110,284  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-270,773  
-206,740  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
245,098  
178,490  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-97,931  
-32,105  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,740  
1,604  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-221,828  
-563,717  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
309,550  
347,800  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,330  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
76  
199  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,080  
8,625  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
688  
-238,925  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
3,996  
16,290  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
929  
-3  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
350,943  
331,966  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-491,481  
-407,831  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,551  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-71,445  
-27,596  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-208,609  
-87,175  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
37,176  
-147,611  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
78,141  
225,756  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
546  
-4  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
115,863  
78,141