Công ty cổ phần Xây dựng 1.1.6.8 (MST: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,399  
10,316  
10,097  
8,700  
3,451  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
116  
622  
1,603  
1,884  
2,262  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,295  
-7,685  
-2,625  
432  
-224  
Chi phí lãi vay
0  
395  
1,168  
1,331  
1,404  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,220  
3,648  
10,242  
12,347  
6,894  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,843  
-12,807  
22,265  
-43,734  
4,171  
Tăng, giảm hàng tồn kho
15,621  
-21,711  
1,942  
-9,139  
25,659  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
17,715  
36,353  
-32,122  
25,135  
-28,204  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-261  
-2  
34  
34  
290  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-202  
-4  
-1,168  
-1,565  
-1,380  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,063  
-66  
-3,794  
-800  
-112  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
31,186  
5,413  
-2,601  
-17,721  
7,318  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
-33,265  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
33,265  
227  
3,132  
3,049  
1,282  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-25,050  
-16,400  
-9,000  
-7,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
36,450  
9,000  
7,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-184,700  
-45,000  
0  
-102,000  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
100,000  
47,000  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,392  
6,091  
616  
50  
33  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-37,642  
918  
1,748  
-139,167  
1,315  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
170,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
5,935  
0  
6,338  
11,529  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-9,856  
-2,959  
-9,466  
-20,750  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-3,921  
-2,959  
166,872  
-9,221  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,457  
2,410  
-3,812  
9,984  
-588  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,680  
6,269  
10,082  
98  
686  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,223  
8,680  
6,269  
10,082  
98