Công ty Cổ phần Tài nguyên Ma San (MSR: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
58,559  
7,722  
22,969  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
808,013  
597,005  
4,696  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
49,802  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
23,164  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-508,467  
-3,644  
-3,101  
 
 
Chi phí lãi vay
706,154  
589,037  
442  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,137,226  
1,190,120  
25,006  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
207,128  
-854,398  
64,406  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-428,357  
-177,418  
-432,029  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
227,308  
-155,196  
178,344  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-90,852  
147,836  
-26,909  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,010,638  
-651,146  
-542,550  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-109  
-1,579  
-52,427  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
67  
7,508  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-36,773  
-2,023  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
41,706  
-538,488  
-780,673  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,000,267  
-1,932,756  
-3,921,847  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
227  
0  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,100  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,662  
4,503  
3,187  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,997,477  
-1,928,253  
-3,918,660  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
450,362  
2,711,664  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
11,247,836  
8,257,995  
3,140,204  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,996,878  
-6,212,261  
-1,162,891  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-11,352  
-10,837  
-5,658  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-52,071  
-33,696  
-7,746  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,187,536  
2,451,563  
4,675,572  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
231,764  
-15,177  
-23,761  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
136,443  
150,739  
174,779  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3,807  
881  
-279  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
372,014  
136,443  
150,739