Công ty Cổ phần Tài nguyên Ma San (MSR: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
292,122  
100,565  
58,559  
7,722  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,181,620  
1,027,293  
808,013  
597,005  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
43,347  
50,081  
49,802  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-5,825  
20,028  
23,164  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,742  
-158,761  
-508,467  
-3,644  
 
Chi phí lãi vay
1,012,994  
844,511  
706,154  
589,037  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,518,518  
1,883,717  
1,137,226  
1,190,120  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-454,834  
-103,021  
207,128  
-854,398  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-296,678  
-27,987  
-428,357  
-177,418  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
187,604  
10,022  
227,308  
-155,196  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,226  
31,329  
-90,852  
147,836  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-921,866  
-656,209  
-1,010,638  
-651,146  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,478  
-363  
-109  
-1,579  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
67  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-36,773  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,014,040  
1,137,488  
41,706  
-538,488  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-940,731  
-1,201,146  
-2,000,267  
-1,932,756  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,056  
2,923  
227  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-32,500  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
2,100  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-2,100  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,503  
2,314  
4,662  
4,503  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-962,672  
-1,193,808  
-1,997,477  
-1,928,253  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
450,362  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,638,265  
4,200,896  
11,247,836  
8,257,995  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,467,587  
-3,848,163  
-8,996,878  
-6,212,261  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-16,271  
-14,155  
-11,352  
-10,837  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-26,249  
-52,214  
-52,071  
-33,696  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
128,157  
286,364  
2,187,536  
2,451,563  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
179,526  
230,044  
231,764  
-15,177  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
603,345  
372,014  
136,443  
150,739  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2,457  
1,287  
3,807  
881  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
780,414  
603,345  
372,014  
136,443