Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San (MSN: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,226,729  
2,739,731  
2,013,444  
2,488,522  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,814,926  
1,120,817  
488,632  
347,873  
349,906  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
144,193  
64,376  
37,958  
34,492  
40,921  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
17,866  
49,068  
18,906  
-204  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
6,102  
7,521  
4,911  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,798,838  
-1,058,012  
-20,839  
337,798  
 
Chi phí lãi vay
2,425,305  
1,464,722  
417,378  
279,176  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
-404,953  
-391,541  
-789,189  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,830,181  
3,981,851  
2,571,459  
2,705,412  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
89,060  
-202,202  
-239,025  
169,869  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
283,372  
-609,978  
-485,440  
8,195  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,270,210  
-685,798  
47,826  
219,840  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-18,263  
201,979  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,318,538  
-1,734,103  
-1,351,905  
-745,684  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,306,820  
-562,747  
-830,677  
-317,354  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,430  
-55,855  
-28,160  
-9,245  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,822,772  
333,147  
-315,922  
2,031,033  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,856,825  
-2,708,702  
-3,840,386  
-5,785,098  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,087  
32,300  
1,573  
2,023  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-62,229,339  
-26,000,830  
-43,831,345  
-36,839,110  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
57,373,597  
24,685,669  
42,325,557  
31,785,170  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,708,222  
-1,174,308  
-639,046  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,536,943  
55,938  
1,061,862  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
767,707  
434,094  
484,084  
764,282  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,110,052  
-4,675,839  
-4,437,701  
-10,072,733  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
264,123  
507,943  
3,452,818  
423,500  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-3,490,092  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
39,553,432  
21,843,111  
11,882,530  
11,456,669  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-31,741,770  
-17,202,243  
-7,085,664  
-7,664,537  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-640,430  
-1,336,827  
-24,876  
-25,988  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
7,435,355  
3,811,984  
4,734,716  
4,189,644  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,148,075  
-530,708  
-18,907  
-3,852,056  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,166,415  
5,698,563  
5,718,717  
9,573,593  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
9,986  
-1,440  
-1,247  
-2,820  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,324,476  
5,166,415  
5,698,563  
5,718,717