Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San (MSN: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,243,824  
4,138,637  
4,446,403  
3,226,729  
2,739,731  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,705,218  
2,610,646  
2,379,260  
1,814,926  
1,120,817  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
123,092  
169,358  
124,986  
144,193  
64,376  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
8,859  
-9,246  
23,324  
17,866  
49,068  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
6,102  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,738,917  
-3,386,427  
-1,666,453  
-1,798,838  
-1,058,012  
Chi phí lãi vay
2,888,368  
3,548,932  
3,112,480  
2,425,305  
1,464,722  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
-404,953  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,230,444  
7,071,900  
8,420,000  
5,830,181  
3,981,851  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-734,186  
-311,192  
224,311  
89,060  
-202,202  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-76,765  
1,031,669  
-1,025,916  
283,372  
-609,978  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
610,042  
-1,032,082  
473,569  
1,270,210  
-685,798  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-86,037  
-27,996  
-105,699  
-18,263  
201,979  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,869,402  
-3,261,365  
-2,958,543  
-2,318,538  
-1,734,103  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-675,981  
-704,278  
-895,387  
-1,306,820  
-562,747  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,986  
-197  
-13,734  
-6,430  
-55,855  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,391,129  
2,766,459  
4,118,601  
3,822,772  
333,147  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,638,466  
-2,111,023  
-2,920,583  
-3,856,825  
-2,708,702  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,232  
10,763  
13,292  
6,087  
32,300  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,659,260  
-5,348,244  
-94,467,254  
-62,229,339  
-26,000,830  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,013,981  
6,752,487  
101,946,046  
57,373,597  
24,685,669  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,308,579  
-522,403  
-25,071,491  
-3,708,222  
-1,174,308  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
379,736  
3,874,973  
218,701  
3,536,943  
55,938  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
335,756  
477,399  
1,116,662  
767,707  
434,094  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,866,600  
3,133,952  
-19,164,627  
-8,110,052  
-4,675,839  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
10,927,861  
3,512,651  
15,579,566  
264,123  
507,943  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-5,877,224  
-908,037  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
23,643,380  
24,017,010  
29,017,143  
39,553,432  
21,843,111  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-36,614,844  
-30,558,297  
-23,625,559  
-31,741,770  
-17,202,243  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-9,026  
-16,271  
-14,155  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,304,374  
-2,712,948  
-177,474  
-640,430  
-1,336,827  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,357,003  
-11,635,079  
19,871,484  
7,435,355  
3,811,984  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,832,474  
-5,734,668  
4,825,458  
3,148,075  
-530,708  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,417,111  
13,148,938  
8,324,476  
5,166,415  
5,698,563  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,252  
2,841  
-996  
9,986  
-1,440  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,585,889  
7,417,111  
13,148,938  
8,324,476  
5,166,415