Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San (MSN: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,138,637  
4,446,403  
3,226,729  
2,739,731  
2,013,444  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,610,646  
2,379,260  
1,814,926  
1,120,817  
488,632  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
169,358  
124,986  
144,193  
64,376  
37,958  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-9,246  
23,324  
17,866  
49,068  
18,906  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
6,102  
7,521  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,386,427  
-1,666,453  
-1,798,838  
-1,058,012  
-20,839  
Chi phí lãi vay
3,548,932  
3,112,480  
2,425,305  
1,464,722  
417,378  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
-404,953  
-391,541  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,071,900  
8,420,000  
5,830,181  
3,981,851  
2,571,459  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-311,192  
224,311  
89,060  
-202,202  
-239,025  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,031,669  
-1,025,916  
283,372  
-609,978  
-485,440  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,032,082  
473,569  
1,270,210  
-685,798  
47,826  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-27,996  
-105,699  
-18,263  
201,979  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,261,365  
-2,958,543  
-2,318,538  
-1,734,103  
-1,351,905  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-704,278  
-895,387  
-1,306,820  
-562,747  
-830,677  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-197  
-13,734  
-6,430  
-55,855  
-28,160  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,766,459  
4,118,601  
3,822,772  
333,147  
-315,922  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,111,023  
-2,920,583  
-3,856,825  
-2,708,702  
-3,840,386  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,763  
13,292  
6,087  
32,300  
1,573  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,348,244  
-94,467,254  
-62,229,339  
-26,000,830  
-43,831,345  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6,752,487  
101,946,046  
57,373,597  
24,685,669  
42,325,557  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-522,403  
-25,071,491  
-3,708,222  
-1,174,308  
-639,046  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,874,973  
218,701  
3,536,943  
55,938  
1,061,862  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
477,399  
1,116,662  
767,707  
434,094  
484,084  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,133,952  
-19,164,627  
-8,110,052  
-4,675,839  
-4,437,701  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
3,512,651  
15,579,566  
264,123  
507,943  
3,452,818  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-5,877,224  
-908,037  
0  
0  
-3,490,092  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
24,017,010  
29,017,143  
39,553,432  
21,843,111  
11,882,530  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-30,558,297  
-23,625,559  
-31,741,770  
-17,202,243  
-7,085,664  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-16,271  
-14,155  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,712,948  
-177,474  
-640,430  
-1,336,827  
-24,876  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,635,079  
19,871,484  
7,435,355  
3,811,984  
4,734,716  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,734,668  
4,825,458  
3,148,075  
-530,708  
-18,907  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,148,938  
8,324,476  
5,166,415  
5,698,563  
5,718,717  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2,841  
-996  
9,986  
-1,440  
-1,247  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,417,111  
13,148,938  
8,324,476  
5,166,415  
5,698,563