Công ty Cổ phần Dịch vụ Phú Nhuận (MSC: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,465  
36,319  
75,871  
94,934  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,907  
14,117  
12,825  
12,833  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-13,729  
13,152  
-7,973  
4,250  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
8,266  
133  
2,106  
-297  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,090  
486  
5,700  
726  
 
Chi phí lãi vay
18,732  
21,626  
13,812  
15,339  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
50,552  
85,833  
102,339  
127,785  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
118,538  
-101,817  
21,087  
-71,410  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,556  
-37,444  
42,523  
-118,728  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
22,381  
16,016  
-15,361  
-9,153  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,369  
-2,558  
-162  
-409  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-18,373  
-21,626  
-13,667  
-16,104  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,039  
-15,584  
-20,295  
-25,513  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
22  
42  
41  
12,637  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,097  
-12,350  
-9,337  
-8,318  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
157,797  
-89,486  
107,167  
-109,213  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,689  
-25,062  
-24,924  
-4,552  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
519  
180  
6  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-27,000  
0  
-3,825  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
5,752  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-6,000  
0  
-11,425  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
10  
0  
1,091  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
841  
418  
2,218  
2,442  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-30,329  
-30,454  
-20,772  
-12,444  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,130,783  
1,440,073  
895,980  
1,273,454  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,265,458  
-1,304,594  
-966,374  
-1,113,780  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,750  
-21,297  
-43,500  
-42,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-168,425  
114,182  
-113,894  
117,674  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-40,957  
-5,758  
-27,499  
-3,983  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
68,146  
73,912  
101,405  
105,388  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-8  
5  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
27,189  
68,146  
73,912  
101,405