Công ty Cổ phần Dịch vụ Phú Nhuận (MSC: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-160,976  
24,465  
36,319  
75,871  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,970  
13,907  
14,117  
12,825  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
102,333  
-13,729  
13,152  
-7,973  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1  
8,266  
133  
2,106  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
65,639  
-1,090  
486  
5,700  
 
Chi phí lãi vay
14,913  
18,732  
21,626  
13,812  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,879  
50,552  
85,833  
102,339  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
40,101  
118,538  
-101,817  
21,087  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
283,073  
-6,556  
-37,444  
42,523  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-66,316  
22,381  
16,016  
-15,361  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,140  
1,369  
-2,558  
-162  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-15,272  
-18,373  
-21,626  
-13,667  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,384  
-5,039  
-15,584  
-20,295  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,209  
22  
42  
41  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-26,119  
-5,097  
-12,350  
-9,337  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
258,311  
157,797  
-89,486  
107,167  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-115  
-4,689  
-25,062  
-24,924  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
46,006  
519  
180  
6  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-27,000  
0  
-3,825  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
5,752  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-6,000  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
11,609  
0  
10  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
573  
841  
418  
2,218  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
58,073  
-30,329  
-30,454  
-20,772  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
515,568  
1,130,783  
1,440,073  
895,980  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-845,658  
-1,265,458  
-1,304,594  
-966,374  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,000  
-33,750  
-21,297  
-43,500  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-339,090  
-168,425  
114,182  
-113,894  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-22,706  
-40,957  
-5,758  
-27,499  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,772  
68,146  
73,912  
101,405  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-8  
5  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,066  
27,189  
68,146  
73,912