Công ty cổ phần Merufa (MRF: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dụng cụ & dịch vụ y tế

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,651  
4,337  
4,103  
4,410  
4,250  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
82,754  
89,488  
91,617  
92,338  
129,191  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-51,758  
-61,036  
-67,822  
-55,173  
-88,767  
Tiền chi trả cho người lao động
-14,042  
-17,094  
-15,864  
-17,285  
-21,970  
Tiền chi trả lãi vay
-149  
-1,236  
-1,118  
-2,003  
-1,744  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,465  
-3,309  
-839  
-2,551  
-6,791  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,209  
11,359  
22,806  
15,925  
7,707  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,491  
-20,095  
-15,215  
-18,680  
-16,725  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-4,942  
-1,923  
13,565  
12,571  
900  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-142  
-7,423  
-5,591  
-2,021  
-3,590  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
35  
32,500  
0  
0  
64  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,000  
0  
0  
-100  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,000  
0  
0  
100  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-32,500  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,250  
32,500  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
18  
8  
52  
33  
15  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,160  
25,084  
-5,539  
-1,988  
-3,511  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,442  
46,093  
48,113  
56,500  
75,112  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,442  
-54,740  
-52,286  
-61,085  
-73,728  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,557  
-5,540  
-3,322  
-4,841  
-3,329  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,557  
-14,187  
-7,495  
-9,426  
-1,944  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,339  
8,974  
531  
1,157  
-4,555  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,465  
2,491  
1,959  
802  
5,357  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,126  
11,465  
2,491  
1,959  
802