Công ty Cổ phần Tập đoàn Trường Tiền (MPT: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
33,658  
5,273  
7,952  
16,662  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,209  
3,200  
8,695  
7,414  
631  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
883  
653  
867  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
1,212  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
24,771  
-1,056  
-1,525  
-12,789  
0  
Chi phí lãi vay
4,104  
4,456  
8,792  
5,287  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
67,626  
12,527  
24,781  
17,785  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-79,970  
2,519  
-37,116  
-2,089  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,212  
-2,551  
-20,410  
-23,893  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-12,157  
-2,740  
-5,815  
10,108  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,564  
2,562  
-9,578  
-180  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,988  
-4,456  
-8,691  
-5,287  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,336  
-2,751  
-2,858  
-555  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
32,410  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-32,194  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-3,212  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-753  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-49  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
21  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-518  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-32,473  
5,109  
-59,687  
-4,111  
-4,295  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,837  
-6,124  
-18,744  
-18,999  
-858  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14,339  
0  
2  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-26,900  
-10,500  
-59,240  
-42,000  
-2,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
20,000  
3,600  
61,370  
41,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-7,200  
-15,000  
-30,000  
-33,420  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
64,620  
17,355  
0  
15,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,017  
1,056  
1,525  
12,789  
1  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
59,239  
-1,814  
-30,086  
-22,211  
-36,777  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
48,000  
0  
54,900  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
70,524  
78,923  
203,486  
154,772  
21,083  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-76,742  
-81,445  
-161,766  
-130,553  
-27,556  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2,835  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,219  
-5,357  
89,719  
24,220  
48,427  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,548  
-2,062  
-53  
-2,102  
7,355  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
659  
2,721  
7,328  
9,442  
2,087  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-12  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,207  
659  
7,274  
7,328  
9,442