Công ty cổ phần May Phú Thành (MPT: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,273  
7,952  
16,662  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,200  
8,695  
7,414  
631  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
653  
867  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
1,212  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,056  
-1,525  
-12,789  
0  
 
Chi phí lãi vay
4,456  
8,792  
5,287  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,527  
24,781  
17,785  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,519  
-37,116  
-2,089  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,551  
-20,410  
-23,893  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,740  
-5,815  
10,108  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,562  
-9,578  
-180  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,456  
-8,691  
-5,287  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,751  
-2,858  
-555  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
32,410  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-32,194  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-3,212  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-753  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-49  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
21  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-518  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,109  
-59,687  
-4,111  
-4,295  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,124  
-18,744  
-18,999  
-858  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,500  
-59,240  
-42,000  
-2,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,600  
61,370  
41,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-7,200  
-15,000  
-30,000  
-33,420  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
17,355  
0  
15,000  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,056  
1,525  
12,789  
1  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,814  
-30,086  
-22,211  
-36,777  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
48,000  
0  
54,900  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
78,923  
203,486  
154,772  
21,083  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-81,445  
-161,766  
-130,553  
-27,556  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,835  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,357  
89,719  
24,220  
48,427  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,062  
-53  
-2,102  
7,355  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,721  
7,328  
9,442  
2,087  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-12  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
659  
7,274  
7,328  
9,442