Công ty cổ phần may Phú Thành (MPT: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,253  
7,952  
16,662  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,200  
8,695  
7,414  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
653  
867  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2  
0  
1,212  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
342  
-1,525  
-12,789  
0  
0  
Chi phí lãi vay
4,458  
8,792  
5,287  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,906  
24,781  
17,785  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,419  
-37,116  
-2,089  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-937  
-20,410  
-23,893  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9,751  
-5,815  
10,108  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,560  
-9,578  
-180  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,458  
-8,691  
-5,287  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,751  
-2,858  
-555  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
32,410  
15,314  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-32,194  
-12,061  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-3,212  
-2,580  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-753  
-615  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-49  
-3  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
21  
33  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-518  
-499  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,986  
-59,687  
-4,111  
-4,295  
-411  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,124  
-18,744  
-18,999  
-858  
-135  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,500  
-59,240  
-42,000  
-2,500  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,600  
61,370  
41,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-7,200  
-15,000  
-30,000  
-33,420  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
17,355  
0  
15,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
342  
1,525  
12,789  
1  
28  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,527  
-30,086  
-22,211  
-36,777  
-107  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
48,000  
0  
54,900  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
78,923  
203,486  
154,772  
21,083  
16,893  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-81,779  
-161,766  
-130,553  
-27,556  
-15,215  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,666  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,521  
89,719  
24,220  
48,427  
1,678  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,062  
-53  
-2,102  
7,355  
1,159  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,721  
7,328  
9,442  
2,087  
927  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-12  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
659  
7,274  
7,328  
9,442  
2,087