Công ty Cổ phần Tập đoàn Trường Tiền (MPT: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
33,245  
5,273  
7,952  
16,662  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,209  
3,200  
8,695  
7,414  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
883  
653  
867  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
1,212  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26,552  
-1,056  
-1,525  
-12,789  
 
Chi phí lãi vay
4,103  
4,456  
8,792  
5,287  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,888  
12,527  
24,781  
17,785  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
25,449  
2,519  
-37,116  
-2,089  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,987  
-2,551  
-20,410  
-23,893  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-136  
-2,740  
-5,815  
10,108  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,757  
2,562  
-9,578  
-180  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,103  
-4,456  
-8,691  
-5,287  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,988  
-2,751  
-2,858  
-555  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
26,366  
5,109  
-59,687  
-4,111  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,610  
-6,124  
-18,744  
-18,999  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
12,946  
0  
2  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,000  
-10,500  
-59,240  
-42,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
26,900  
3,600  
61,370  
41,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-112,600  
-7,200  
-15,000  
-30,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
82,265  
17,355  
0  
15,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
26,632  
1,056  
1,525  
12,789  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,533  
-1,814  
-30,086  
-22,211  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
48,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
70,524  
78,923  
203,486  
154,772  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-78,875  
-81,445  
-161,766  
-130,553  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2,835  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,352  
-5,357  
89,719  
24,220  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,548  
-2,062  
-53  
-2,102  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
659  
2,721  
7,328  
9,442  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-12  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,207  
659  
7,274  
7,328