Công ty Cổ phần Tập đoàn Thuỷ sản Minh Phú (MPC: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
902,020  
792,200  
100,880  
12,136  
1,047,538  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
178,173  
165,302  
183,676  
173,821  
154,693  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
17,584  
-708  
-19,451  
6,394  
3,601  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-10,467  
-2,916  
3,416  
-4,721  
-8,622  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-100  
-88  
-82  
-3,085  
6,719  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,085  
-1,068  
-36,869  
-94,559  
-82,560  
Chi phí lãi vay
214,236  
187,876  
222,318  
221,032  
167,134  
Thu lãi và cổ tức
-77,774  
-92,186  
0  
-99,637  
-4,336  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
3,914  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,216,586  
1,048,412  
453,888  
215,295  
1,284,167  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-27,817  
-564,704  
150,354  
-106,160  
-152,287  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-575,960  
-856,766  
1,126,849  
191,438  
-1,977,942  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-214,979  
371,199  
42,866  
-81,838  
-287,037  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,313  
5,832  
15,901  
6,198  
2,283  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-218,841  
-189,420  
-224,652  
-195,424  
-161,028  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-88,639  
-36,757  
-25,649  
-69,239  
-52,851  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,968  
-6,568  
-76,820  
-23,141  
-30,965  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
66,069  
-228,772  
1,462,738  
-62,871  
-1,375,659  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-183,405  
-82,122  
-37,759  
-147,620  
-105,346  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
100  
427  
1,458  
5,688  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-889,913  
-209,805  
-738,905  
-782,500  
-1,760,700  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
610,356  
477,243  
1,085,892  
1,591,707  
202,427  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-5,000  
-5,000  
0  
-8,631  
-3,900  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,233  
0  
5,371  
123,371  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
78,747  
89,622  
0  
138,639  
47,641  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-385,882  
270,366  
316,057  
920,654  
-1,619,878  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
100  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-35,000  
-61,625  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
14,252,330  
15,336,837  
9,800,325  
14,211,999  
18,199,611  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-15,198,888  
-15,121,606  
-10,911,978  
-14,255,870  
-16,491,849  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-74,391  
-5,020  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-566,414  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,020,949  
210,211  
-1,111,654  
-78,771  
1,079,723  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,340,762  
251,805  
667,141  
779,012  
-1,915,815  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,785,116  
1,532,279  
864,823  
82,926  
2,000,246  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3,336  
1,031  
315  
2,885  
-1,505  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
447,689  
1,785,116  
1,532,279  
864,823  
82,926