Công ty Cổ phần Mai Linh miền Trung (MNC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,353  
5,769  
18,281  
19,300  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
115,417  
98,361  
75,045  
61,573  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
977  
6,959  
1,625  
6,187  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,171  
-12,816  
-8,240  
-7,739  
 
Chi phí lãi vay
47,506  
38,960  
31,941  
26,696  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
161,082  
137,234  
118,654  
106,017  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-12,429  
-16,018  
-4,738  
-13,393  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-146  
-1,144  
496  
7,825  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,339  
56,658  
-10,355  
-8,503  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,925  
-5,825  
-2,899  
-1,156  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-47,467  
-39,003  
-31,807  
-26,802  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,795  
-4,880  
-5,345  
-3,735  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
172  
7,841  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-800  
-3,110  
-424  
-3,213  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
101,860  
123,911  
63,753  
64,880  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-168,149  
-227,745  
-151,781  
-81,282  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14,949  
12,816  
38,222  
18,404  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,446  
0  
0  
-10,219  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,000  
307  
0  
11,783  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-22,038  
-12,168  
-268  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
268  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,305  
153  
269  
319  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-154,342  
-236,507  
-125,458  
-60,995  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
411,900  
441,632  
361,421  
186,132  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-354,183  
-322,755  
-294,611  
-188,080  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-826  
-4,995  
-3,069  
-3,408  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
56,891  
113,883  
63,741  
-5,355  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,409  
1,287  
2,036  
-1,470  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,360  
8,073  
6,037  
7,508  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,769  
9,360  
8,073  
6,037