Công ty Cổ phần Mai Linh miền Trung (MNC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,109  
5,769  
18,281  
19,300  
4,919  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
90,935  
98,361  
75,045  
61,573  
37,589  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,230  
6,959  
1,625  
6,187  
313  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
2,417  
-12,816  
-8,240  
-7,739  
-15,817  
Chi phí lãi vay
48,388  
38,960  
31,941  
26,696  
37,871  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
151,619  
137,234  
118,654  
106,017  
87,294  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-16,059  
-16,018  
-4,738  
-13,393  
-4,866  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-146  
-1,144  
496  
7,825  
1,769  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-40,187  
56,658  
-10,355  
-8,503  
28,250  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,909  
-5,825  
-2,899  
-1,156  
2,364  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-48,388  
-39,003  
-31,807  
-26,802  
-36,160  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,404  
-4,880  
-5,345  
-3,735  
-3,164  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
172  
7,841  
7,740  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,110  
-424  
-3,213  
-3,888  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
42,526  
123,911  
63,753  
64,880  
79,340  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-135,056  
-227,745  
-151,781  
-81,282  
-50,144  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
25,821  
12,816  
38,222  
18,404  
14,950  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
3,069  
0  
0  
-10,219  
-573  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,657  
307  
0  
11,783  
32,138  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-22,038  
-12,168  
-268  
-52,100  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,300  
0  
0  
268  
3,223  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,237  
153  
269  
319  
6,485  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-95,972  
-236,507  
-125,458  
-60,995  
-46,021  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
525,335  
441,632  
361,421  
186,132  
209,085  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-467,900  
-322,755  
-294,611  
-188,080  
-239,041  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
412  
-4,995  
-3,069  
-3,408  
-1,001  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
57,847  
113,883  
63,741  
-5,355  
-30,957  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,402  
1,287  
2,036  
-1,470  
2,362  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,360  
8,073  
6,037  
7,508  
5,145  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,762  
9,360  
8,073  
6,037  
7,508