Tổng công ty May Nhà Bè - Công ty cổ phần (MNB: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
86,347  
90,564  
143,894  
115,057  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
118,580  
110,823  
97,867  
91,492  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-757  
8,892  
28,511  
-1,693  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
427  
-9,390  
5,495  
5,732  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-54,796  
-39,989  
-40,221  
-11,396  
 
Chi phí lãi vay
57,460  
38,512  
36,214  
32,052  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
207,261  
199,412  
271,759  
231,243  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-303,161  
298,333  
-236,038  
-104,645  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,653  
-62,019  
-92,272  
-147,960  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,646  
-140,334  
138,145  
40,120  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,417  
1,022  
-35,738  
-8,214  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-62,620  
-44,529  
-36,214  
-32,166  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,596  
-21,717  
-28,749  
-31,662  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
51  
126  
0  
5,294  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-21,121  
-29,348  
-10,787  
-16,272  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-211,597  
200,946  
-29,893  
-64,262  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-239,081  
-118,299  
-126,524  
-73,790  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
80,087  
15,895  
1,175  
8,071  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
8,536  
-536  
-10,000  
-2,390  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
4,000  
0  
1,600  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-16,122  
-21,727  
-11,825  
-9,352  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,350  
6,226  
6,061  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
26,983  
30,332  
8,737  
6,250  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-139,598  
-85,985  
-132,211  
-63,550  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
19,568  
7,822  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-685  
-5,000  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,637,159  
3,151,422  
3,387,958  
2,495,392  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,174,552  
-3,286,807  
-3,037,665  
-2,352,406  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-65,408  
-72,816  
-59,271  
-65,270  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
416,081  
-205,378  
291,022  
77,715  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
64,886  
-90,417  
128,918  
-50,097  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
163,403  
252,609  
121,505  
171,446  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
425  
1,211  
2,186  
156  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
228,714  
163,403  
252,609  
121,505