Công ty Cổ phần Mai Linh Miền Bắc (MLN: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
53,275  
33,972  
43,611  
64,130  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
301,008  
351,800  
282,682  
245,753  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,043  
108  
1,878  
3,981  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-36,205  
-36,486  
-46,942  
-53,668  
 
Chi phí lãi vay
46,694  
57,933  
52,023  
65,769  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
362,729  
407,327  
333,252  
325,965  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
121,699  
45,872  
-76,919  
-172,414  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
904  
637  
891  
465  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-142,409  
-50,329  
150,578  
332,199  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
12,615  
6,237  
-6,438  
-2,034  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-47,871  
-56,769  
-51,636  
-65,769  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,340  
-8,464  
-17,081  
-16,790  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,729  
135  
0  
1,090  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4,843  
-25,756  
-1,469  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
301,055  
339,803  
306,891  
401,242  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-134,446  
-427,169  
-572,632  
-328,886  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
70,340  
94,976  
97,458  
89,454  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-43  
-37  
-38  
-10,741  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
443  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
19,899  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,096  
4,479  
12,754  
13,424  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-41,155  
-327,752  
-462,458  
-236,306  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
52,870  
398,163  
519,830  
319,557  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-289,200  
-396,743  
-367,200  
-412,939  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-3,869  
-8,674  
-23,212  
-16,426  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,457  
-9,976  
-16,558  
-12,019  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-259,656  
-17,230  
112,860  
-121,826  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
244  
-5,178  
-42,706  
43,111  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,592  
21,770  
64,476  
21,366  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,836  
16,592  
21,770  
64,476