Công ty Cổ phần Dược thú y Cai Lậy (MKV: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,463  
2,935  
1,598  
-2,226  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,955  
3,887  
373  
512  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-12  
0  
213  
2,537  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-795  
-9  
-635  
204  
 
Chi phí lãi vay
3,596  
4,296  
2,067  
758  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
12  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,219  
11,109  
3,617  
1,786  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,681  
-3,812  
-11,232  
30  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,083  
-3,179  
-4,821  
796  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,163  
-1,222  
4,649  
1,367  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
421  
492  
-930  
-89  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-3,614  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-4,123  
-2,067  
-758  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-760  
-308  
-409  
-60  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
524  
2,890  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,652  
-1,257  
-40  
-195  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,702  
590  
-11,234  
2,876  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,178  
-3,498  
-32,698  
-1,485  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
4,099  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,483  
0  
0  
-50  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
22  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11  
9  
96  
24  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,684  
-3,489  
-28,504  
-1,488  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
13,922  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
41,333  
54,989  
41,490  
11,640  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-42,086  
-51,007  
-16,368  
-11,602  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,221  
-1,043  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-23  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,974  
2,938  
39,021  
38  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-956  
39  
-717  
1,426  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,992  
1,953  
2,669  
1,243  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,036  
1,992  
1,953  
2,669