Công ty Cổ phần Dược thú y Cai Lậy (MKV: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,905  
1,463  
2,935  
1,598  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,352  
3,955  
3,887  
373  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-12  
0  
213  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-233  
-795  
-9  
-635  
 
Chi phí lãi vay
3,523  
3,596  
4,296  
2,067  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
12  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,547  
8,219  
11,109  
3,617  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,348  
-6,681  
-3,812  
-11,232  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-10,302  
2,083  
-3,179  
-4,821  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,047  
6,163  
-1,222  
4,649  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-497  
421  
492  
-930  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-3,614  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,384  
0  
-4,123  
-2,067  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-264  
-760  
-308  
-409  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
142  
524  
2,890  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,149  
-3,652  
-1,257  
-40  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-26,303  
2,702  
590  
-11,234  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,187  
-3,178  
-3,498  
-32,698  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
324  
0  
0  
4,099  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-9,046  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,483  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
108  
11  
9  
96  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,801  
-1,684  
-3,489  
-28,504  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
23,109  
0  
0  
13,922  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
78,643  
41,333  
54,989  
41,490  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-64,484  
-42,086  
-51,007  
-16,368  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,367  
-1,221  
-1,043  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-23  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
35,901  
-1,974  
2,938  
39,021  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,797  
-956  
39  
-717  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,036  
1,992  
1,953  
2,669  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,832  
1,036  
1,992  
1,953