Công ty Cổ phần Dược thú y Cai Lậy (MKV: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
316  
2,905  
1,463  
2,935  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,255  
4,352  
3,955  
3,887  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-12  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
635  
-233  
-795  
-9  
 
Chi phí lãi vay
4,738  
3,523  
3,596  
4,296  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
12  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,943  
10,547  
8,219  
11,109  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,303  
-8,348  
-6,681  
-3,812  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,248  
-10,302  
2,083  
-3,179  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,781  
-10,047  
6,163  
-1,222  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-701  
-497  
421  
492  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
-3,614  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,836  
-3,384  
0  
-4,123  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-709  
-264  
-760  
-308  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
265  
142  
524  
2,890  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-194  
-4,149  
-3,652  
-1,257  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,496  
-26,303  
2,702  
590  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,852  
-1,187  
-3,178  
-3,498  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
800  
324  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-9,046  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
5,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,483  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
106  
108  
11  
9  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,946  
-4,801  
-1,684  
-3,489  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
23,109  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
86,421  
78,643  
41,333  
54,989  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-82,862  
-64,484  
-42,086  
-51,007  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,534  
-1,367  
-1,221  
-1,043  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,024  
35,901  
-1,974  
2,938  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,426  
4,797  
-956  
39  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,832  
1,036  
1,992  
1,953  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,406  
5,832  
1,036  
1,992