Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (MKP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
153,224  
152,402  
134,989  
216,948  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,486  
14,275  
15,023  
16,379  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
93  
0  
-5,428  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-569  
-121  
-22  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-32,135  
-44,019  
-22,594  
-119,154  
 
Chi phí lãi vay
159  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-107  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
134,720  
122,089  
121,869  
114,151  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-46,091  
-173,518  
-23,233  
56,035  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-11,483  
21,602  
-17,741  
28,269  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
57,167  
14,281  
16,159  
1,296  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,683  
-1,197  
1,570  
1,119  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-1,483  
-308  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-159  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,156  
-31,260  
-39,372  
-66,465  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
305,738  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,645  
-10,262  
-13,182  
-319,717  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
90,670  
-59,747  
45,762  
120,426  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-462,011  
-95,249  
-10,658  
-254,560  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
27  
18  
29,486  
45  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-75,550  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
160,000  
130,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,000  
7,043  
341,250  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
25,821  
28,530  
16,848  
10,169  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-276,163  
64,300  
-32,830  
96,904  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
181,903  
61,923  
6,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
20,000  
0  
0  
260,922  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-260,922  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-24,886  
-48,835  
-33,114  
-31,210  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,886  
133,068  
28,809  
-25,210  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-190,379  
137,621  
41,740  
192,120  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
230,410  
92,788  
51,047  
78,928  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
2  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
40,032  
230,410  
92,788  
271,047