Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (MKP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
113,476  
153,224  
152,402  
134,989  
216,948  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,425  
13,486  
14,275  
15,023  
16,379  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
93  
0  
-5,428  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-546  
0  
-569  
-121  
-22  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,922  
-32,135  
-44,019  
-22,594  
-119,154  
Chi phí lãi vay
15  
159  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-107  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
107,447  
134,720  
122,089  
121,869  
114,151  
Tăng, giảm các khoản phải thu
56,273  
-46,091  
-173,518  
-23,233  
56,035  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-382  
-11,483  
21,602  
-17,741  
28,269  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-33,149  
57,167  
14,281  
16,159  
1,296  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,846  
-3,683  
-1,197  
1,570  
1,119  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
-1,483  
-308  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-15  
-159  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-28,637  
-29,156  
-31,260  
-39,372  
-66,465  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
305,738  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,812  
-10,645  
-10,262  
-13,182  
-319,717  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
84,879  
90,670  
-59,747  
45,762  
120,426  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-28,965  
-462,011  
-95,249  
-10,658  
-254,560  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
84  
27  
18  
29,486  
45  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-75,550  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
160,000  
130,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
22,000  
0  
1,000  
7,043  
341,250  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,639  
25,821  
28,530  
16,848  
10,169  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-243  
-276,163  
64,300  
-32,830  
96,904  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
181,903  
61,923  
6,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
20,000  
0  
0  
260,922  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,000  
0  
0  
0  
-260,922  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-38,286  
-24,886  
-48,835  
-33,114  
-31,210  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-58,286  
-4,886  
133,068  
28,809  
-25,210  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
26,350  
-190,379  
137,621  
41,740  
192,120  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
40,032  
230,410  
92,788  
51,047  
78,928  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
1  
0  
2  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
66,383  
40,032  
230,410  
92,788  
271,047