Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP (MIE: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
260  
0  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
34,798  
0  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
41,979  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
206  
0  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-92,924  
0  
 
 
 
Chi phí lãi vay
10,830  
0  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-4,852  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
71,112  
0  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-60,650  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-140,715  
0  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,462  
0  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-10,474  
0  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,360  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,051  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,664  
0  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
1,160,261  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-826,826  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-102,747  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-13,220  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-818  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
94,288  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-119,265  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-160,015  
191,674  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-45,474  
-7,187  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
357  
2,273  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-156,347  
-304,903  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
176,365  
332,631  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,711  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6,665  
0  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
92,703  
39,518  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
76,980  
62,332  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
600,495  
142,298  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-564,752  
-368,156  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
35,743  
-225,857  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-47,292  
28,149  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
136,615  
105,808  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
6  
44  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
89,330  
134,000