Công ty Cổ phần Kỹ nghệ khoáng sản Quảng Nam (MIC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,787  
3,464  
-11,531  
-3,822  
-12,601  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,004  
4,296  
5,154  
4,566  
5,615  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,242  
14,165  
4,531  
-571  
-2,714  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
52  
-59  
-41  
-37  
68  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-933  
11  
-1,422  
-5,460  
Chi phí lãi vay
288  
875  
1,765  
2,726  
3,575  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,373  
21,808  
-111  
1,439  
-11,518  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,627  
-6,666  
1,681  
13,419  
-6,418  
Tăng, giảm hàng tồn kho
921  
3,979  
-4,840  
110  
3,499  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,906  
1,417  
8,816  
-14,921  
11,535  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,506  
-851  
3  
413  
8,097  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-343  
-866  
-1,876  
-2,672  
-3,575  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,163  
-8  
-9  
-362  
-886  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
39  
0  
1,000  
570  
130  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-44  
0  
-558  
-2,042  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,041  
18,769  
4,663  
-2,561  
-1,177  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-190  
-2,514  
-43  
-764  
-4,652  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2,496  
250  
7,541  
450  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-300  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1,312  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
212  
42  
31  
19  
80  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-278  
24  
238  
6,796  
-2,809  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
42,276  
74,766  
35,333  
35,737  
40,271  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-42,959  
-88,096  
-39,770  
-40,920  
-35,081  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-468  
-555  
-820  
-819  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-683  
-13,797  
-4,992  
-6,003  
4,371  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,080  
4,996  
-91  
-1,768  
385  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,263  
1,266  
1,356  
3,124  
2,740  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
37  
0  
1  
0  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,380  
6,263  
1,266  
1,356  
3,124