Công ty Cổ phần MHC (MHC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
118,298  
73,742  
19,641  
6,100  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,157  
2,717  
3,550  
3,903  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,277  
7,334  
2,720  
2,924  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-60  
-125  
122  
-679  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-116,952  
-81,790  
-26,624  
-18,128  
 
Chi phí lãi vay
1,177  
2,008  
3,364  
5,181  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,898  
3,886  
2,773  
-699  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
43,798  
14,074  
34,935  
-3,101  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2  
2  
3  
14  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-19,803  
-38,609  
-21,726  
3,748  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
591  
-161  
129  
-109  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,947  
-5,965  
-852  
-1,857  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-596  
0  
-787  
-228  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
180  
1,031  
91  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-54  
-7,716  
-1,461  
-1,650  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
25,889  
-34,309  
14,046  
-3,791  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,510  
-1,342  
-2,666  
-537  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
145  
5,707  
1,774  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-60,000  
-10,000  
-2,700  
355  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
60,000  
0  
1,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-376,052  
-19,596  
-5,900  
-3,498  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
208,509  
9,872  
6,241  
2,950  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24,477  
22,514  
17,503  
10,755  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-146,429  
7,155  
15,252  
10,025  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
140,232  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
42,513  
16,600  
2,900  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-57,780  
-28,702  
-8,974  
-12,107  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-669  
-870  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
124,965  
-12,102  
-6,743  
-12,978  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,425  
-39,256  
22,555  
-6,743  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,997  
41,253  
18,698  
25,453  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-12  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,422  
1,997  
41,253  
18,698