Công ty Cổ phần MHC (MHC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
81,475  
118,298  
73,742  
19,641  
6,100  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,148  
2,157  
2,717  
3,550  
3,903  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
31,835  
1,277  
7,334  
2,720  
2,924  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
46  
-60  
-125  
122  
-679  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-115,371  
-116,952  
-81,790  
-26,624  
-18,128  
Chi phí lãi vay
2,275  
1,177  
2,008  
3,364  
5,181  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,407  
5,898  
3,886  
2,773  
-699  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,393  
43,798  
14,074  
34,935  
-3,101  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1  
2  
2  
3  
14  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,410  
-19,803  
-38,609  
-21,726  
3,748  
Tăng, giảm chi phí trả trước
120  
591  
-161  
129  
-109  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,607  
-3,947  
-5,965  
-852  
-1,857  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-28,347  
-596  
0  
-787  
-228  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
180  
1,031  
91  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-54  
-54  
-7,716  
-1,461  
-1,650  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-27,462  
25,889  
-34,309  
14,046  
-3,791  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,139  
-3,510  
-1,342  
-2,666  
-537  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
145  
5,707  
1,774  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-426,145  
-60,000  
-10,000  
-2,700  
355  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
130,001  
60,000  
0  
1,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-363,017  
-376,052  
-19,596  
-5,900  
-3,498  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
685,319  
208,509  
9,872  
6,241  
2,950  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,290  
24,477  
22,514  
17,503  
10,755  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
37,309  
-146,429  
7,155  
15,252  
10,025  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
13,490  
140,232  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
104,305  
42,513  
16,600  
2,900  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-94,010  
-57,780  
-28,702  
-8,974  
-12,107  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-28,555  
0  
0  
-669  
-870  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,769  
124,965  
-12,102  
-6,743  
-12,978  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,078  
4,425  
-39,256  
22,555  
-6,743  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,422  
1,997  
41,253  
18,698  
25,453  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-12  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,500  
6,422  
1,997  
41,253  
18,698