Công ty Cổ phần MHC (MHC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
43,582  
15,472  
81,475  
118,298  
73,742  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,796  
2,568  
2,148  
2,157  
2,717  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,530  
-14,705  
31,835  
1,277  
7,334  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
32  
1  
46  
-60  
-125  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,521  
-11,334  
-115,371  
-116,952  
-81,790  
Chi phí lãi vay
12,637  
7,052  
2,275  
1,177  
2,008  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
54,056  
-946  
2,407  
5,898  
3,886  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-44,641  
-1,055  
-4,393  
43,798  
14,074  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1  
0  
1  
2  
2  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,092  
3,188  
4,410  
-19,803  
-38,609  
Tăng, giảm chi phí trả trước
413  
-694  
120  
591  
-161  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-113,737  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-12,200  
-1,397  
-1,607  
-3,947  
-5,965  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,977  
-373  
-28,347  
-596  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
34  
0  
0  
0  
180  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-252  
-1,221  
-54  
-54  
-7,716  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-121,397  
-2,498  
-27,462  
25,889  
-34,309  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-2,718  
-1,139  
-3,510  
-1,342  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
840  
0  
145  
5,707  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-32,649  
0  
-426,145  
-60,000  
-10,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
32,600  
0  
130,001  
60,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-661,115  
-363,017  
-376,052  
-19,596  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
18,386  
538,846  
685,319  
208,509  
9,872  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,591  
20,776  
12,290  
24,477  
22,514  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
28,929  
-103,370  
37,309  
-146,429  
7,155  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
13,490  
140,232  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
431,841  
247,567  
104,305  
42,513  
16,600  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-330,569  
-139,920  
-94,010  
-57,780  
-28,702  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,669  
0  
-28,555  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
85,603  
107,647  
-4,769  
124,965  
-12,102  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,866  
1,779  
5,078  
4,425  
-39,256  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,279  
11,500  
6,422  
1,997  
41,253  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,413  
13,279  
11,500  
6,422  
1,997