Công ty cổ phần Khu công nghiệp Cao su Bình Long (MH3: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
17,720  
6,597  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
141,292  
29,718  
192,617  
139,129  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-16,819  
-10,232  
-12,378  
-31,211  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-8,173  
-7,139  
-6,419  
-4,458  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,035  
-779  
-170  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,000  
-10,802  
-4,021  
-1,722  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
21,913  
43,456  
11,107  
30,723  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-74,064  
-16,338  
-18,733  
-18,763  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
58,114  
27,885  
162,003  
113,700  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,395  
-10,594  
-20,067  
-2,789  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-404,858  
-332,534  
-358,700  
-443,583  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
330,658  
328,810  
139,150  
214,133  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
32,125  
30,170  
21,010  
8,500  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-49,471  
15,852  
-218,607  
-223,739  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
16,693  
40,586  
12,116  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-16,493  
-30,905  
-21,997  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,525  
-13,705  
-7,288  
-8,051  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-35,018  
-27,917  
11,302  
4,065  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-26,375  
15,820  
-45,302  
-105,974  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,501  
14,685  
59,987  
165,961  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
-4  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,130  
30,501  
14,685  
59,987