Tổng công ty Đức Giang - Công ty cổ phần (MGG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
31,782  
57,693  
53,011  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,215  
8,546  
7,888  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,170  
2,018  
-3,604  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-687  
3,649  
-584  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,483  
-19,006  
-10,199  
 
 
Chi phí lãi vay
1,478  
319  
664  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
33,135  
53,218  
47,176  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
67,161  
13,977  
-31,599  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-44,307  
-52,613  
-49,979  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-75,484  
-69,302  
115,263  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,949  
-7,277  
-3,797  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,478  
-319  
-664  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,830  
-6,456  
-8,772  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
9,970  
9,849  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,225  
-101  
-319  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-27,079  
-58,902  
77,159  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,490  
-12,022  
-5,486  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
4  
36  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-13,150  
-1,331  
-23,921  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
4,000  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-28,130  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,975  
19,002  
10,166  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-21,665  
-22,477  
-15,204  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
9,995  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
384,921  
196,987  
240,660  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-340,496  
-174,040  
-270,787  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,543  
-21,634  
-21,634  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
35,876  
1,312  
-51,761  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,868  
-80,067  
10,194  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
107,710  
187,551  
176,773  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
679  
226  
584  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
95,521  
107,710  
187,551