Công ty cổ phần Địa chất mỏ - TKV (MGC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,684  
10,416  
9,418  
9,374  
5,207  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
29,773  
30,448  
19,133  
21,854  
31,019  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-39  
131  
-718  
718  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
231  
574  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8  
94  
-589  
-392  
-400  
Chi phí lãi vay
5,556  
5,161  
4,973  
6,891  
10,746  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
47,965  
46,250  
32,217  
38,677  
47,147  
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,803  
1,245  
-6,328  
77,596  
-18,050  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,410  
-1,364  
253  
635  
1,294  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-15,937  
16,361  
-4,248  
-21,548  
25,778  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,802  
7,768  
-1,497  
-6,868  
-920  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,556  
-5,161  
-5,048  
-6,817  
-11,319  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,345  
-1,956  
-1,902  
-2,881  
-6,591  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,486  
13,518  
0  
1,114  
3,074  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,771  
-16,472  
-16,528  
-3,299  
-13,597  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
61,857  
60,190  
-3,081  
76,608  
26,814  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-32,788  
-25,893  
-20,368  
-19,440  
-25,394  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
577  
369  
341  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8  
9  
12  
23  
58  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-32,779  
-25,883  
-19,779  
-19,048  
-24,995  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
308,559  
306,070  
377,733  
348,256  
322,777  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-336,715  
-341,237  
-355,158  
-404,744  
-326,580  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-779  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-28,935  
-35,167  
22,575  
-56,487  
-3,802  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
143  
-861  
-285  
1,073  
-1,983  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
650  
1,510  
1,795  
722  
2,704  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
793  
650  
1,510  
1,795  
722