Công ty Cổ phần MEINFA (MEF: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dụng cụ & dịch vụ y tế

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,470  
23,614  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,567  
11,133  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-141  
-719  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
150  
29  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
659  
-382  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
5,526  
5,795  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
45,231  
39,471  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,654  
-9,284  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,006  
-603  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,035  
5,576  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,046  
3  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,431  
-6,073  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,787  
-6,455  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,413  
-4,499  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
175,330  
216,962  
173,868  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-115,199  
-154,473  
-82,505  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-40,296  
-41,760  
-34,261  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-6,209  
-6,014  
-9,259  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-6,012  
-2,529  
-6,100  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
25,518  
15,418  
3,445  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-10,968  
-20,541  
-8,117  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
33,033  
18,136  
22,163  
7,062  
37,071  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-21,461  
-4,076  
-7,658  
-13,778  
-22,160  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,149  
498  
334  
5,564  
1,167  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-68  
-124  
0  
-2,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
57  
91  
0  
2,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
60  
113  
374  
356  
119  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-20,262  
-3,498  
-6,950  
-7,857  
-20,874  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
114,117  
114,307  
133,176  
149,218  
193,377  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-116,712  
-115,376  
-137,433  
-137,850  
-188,596  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,100  
-12,966  
-11,119  
-14,825  
-11,404  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-13,696  
-14,035  
-15,376  
-3,456  
-6,623  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-924  
603  
-163  
-4,251  
9,574  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,153  
9,565  
9,737  
13,977  
4,475  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
24  
-15  
-9  
11  
-72  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,253  
10,153  
9,565  
9,737  
13,977