Công ty Cổ phần MEINFA (MEF: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dụng cụ & dịch vụ y tế

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
39,427  
34,241  
26,470  
23,614  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,338  
14,041  
12,567  
11,133  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
438  
443  
-141  
-719  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-181  
-200  
150  
29  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-627  
-404  
659  
-382  
0  
Chi phí lãi vay
4,232  
5,411  
5,526  
5,795  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
58,626  
53,531  
45,231  
39,471  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,230  
-731  
-2,654  
-9,284  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,478  
-843  
4,006  
-603  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,725  
9,617  
1,035  
5,576  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
837  
442  
1,046  
3  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,324  
-5,545  
-5,431  
-6,073  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,349  
-7,044  
-5,787  
-6,455  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
39  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,752  
-5,017  
-4,413  
-4,499  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
175,330  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-115,199  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-40,296  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-6,209  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-6,012  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
25,518  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-10,968  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
58,510  
44,410  
33,033  
18,136  
22,163  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,306  
-23,332  
-21,461  
-4,076  
-7,658  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
574  
503  
1,149  
498  
334  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,158  
-96  
-68  
-124  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
445  
0  
57  
91  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
502  
139  
60  
113  
374  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,943  
-22,786  
-20,262  
-3,498  
-6,950  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
145,873  
137,580  
114,117  
114,307  
133,176  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-162,121  
-140,547  
-116,712  
-115,376  
-137,433  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,523  
-14,833  
-11,100  
-12,966  
-11,119  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-34,771  
-17,799  
-13,696  
-14,035  
-15,376  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,796  
3,825  
-924  
603  
-163  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,119  
9,253  
10,153  
9,565  
9,737  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-64  
42  
24  
-15  
-9  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,852  
13,119  
9,253  
10,153  
9,565