Công ty Cổ phần cơ khí- lắp máy Sông Đà (MEC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
2,607  
6,168  
7,683  
18,326  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
9,586  
10,420  
11,225  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-2,517  
2,011  
3,892  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
4,379  
641  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
252  
-1  
0  
5,809  
Chi phí lãi vay
0  
19,920  
22,174  
25,254  
42,931  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
34,227  
41,413  
48,054  
77,289  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-55,886  
-67,137  
18,847  
-38,477  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-44,091  
4,095  
-51,043  
47,104  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
38,528  
50,088  
53,206  
-16,236  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-129  
19,291  
1,137  
-19,153  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
850  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-4,949  
-17,422  
-12,568  
-22,263  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
6,709  
-1,526  
1,544  
-446  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
88  
3,923  
2,264  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-341  
-10,080  
-346  
-2,435  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
460,885  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-106,905  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-45,412  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-33,314  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,599  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
200,391  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-298,424  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
172,621  
-25,083  
18,810  
62,756  
27,646  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30  
-30,130  
-5,023  
-34,939  
-7,247  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
42  
-252  
9  
0  
358  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-365  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,100  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
41  
192  
0  
0  
5,337  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
53  
-29,090  
-5,014  
-34,939  
-1,917  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
7,545  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
54,699  
301,127  
166,180  
249,673  
182,669  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-246,560  
-250,503  
-159,524  
-275,406  
-211,041  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-6,240  
-7  
-10,470  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-184,316  
44,384  
6,649  
-36,203  
-28,372  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,642  
-9,789  
20,445  
-8,387  
-2,643  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,878  
24,665  
4,221  
12,608  
15,250  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,237  
14,878  
24,665  
4,221  
12,608