Công ty Cổ phần cơ khí- lắp máy Sông Đà (MEC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,607  
6,168  
7,683  
18,326  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,586  
10,420  
11,225  
0  
13,007  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,517  
2,011  
3,892  
-2,785  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4,379  
641  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
252  
-1  
0  
5,809  
 
Chi phí lãi vay
19,920  
22,174  
25,254  
42,931  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,227  
41,413  
48,054  
77,289  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-55,886  
-67,137  
18,847  
-38,477  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-44,091  
4,095  
-51,043  
47,104  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
38,528  
50,088  
53,206  
-16,236  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-129  
19,291  
1,137  
-19,153  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
850  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,949  
-17,422  
-12,568  
-22,263  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
6,709  
-1,526  
1,544  
-446  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
88  
3,923  
2,264  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-341  
-10,080  
-346  
-2,435  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-25,083  
18,810  
62,756  
27,646  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,130  
-5,023  
-34,939  
-7,247  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-252  
9  
0  
358  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-365  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,100  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
192  
0  
0  
5,337  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,090  
-5,014  
-34,939  
-1,917  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
301,127  
166,180  
249,673  
182,669  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-250,503  
-159,524  
-275,406  
-211,041  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,240  
-7  
-10,470  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
44,384  
6,649  
-36,203  
-28,372  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,789  
20,445  
-8,387  
-2,643  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,665  
4,221  
12,608  
15,250  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,878  
24,665  
4,221  
12,608