Công ty Cổ phần Miền Đông (MDG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,125  
32,579  
9,916  
5,812  
-51,307  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,100  
3,583  
4,464  
3,108  
3,523  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,320  
532  
160  
766  
8,481  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,084  
734  
-2,342  
-7,052  
-9,288  
Chi phí lãi vay
808  
2,201  
6,308  
9,218  
17,298  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
623  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,269  
39,629  
18,506  
12,475  
-31,293  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-13,113  
13,909  
27,541  
-8,365  
34,489  
Tăng, giảm hàng tồn kho
23,151  
30,036  
-12,985  
-4,316  
-3,943  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,086  
-35,055  
-4,372  
38,330  
10,144  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,893  
-7,461  
13,963  
4,340  
1,037  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-808  
-2,201  
-6,308  
-9,311  
-17,491  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,955  
-8,375  
-2,585  
0  
-331  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
28  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-903  
-1,089  
-812  
0  
356  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,663  
29,394  
32,976  
33,153  
-7,032  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,629  
-2,000  
-4,341  
-17,144  
-5,385  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
741  
94  
1,393  
46,736  
3,587  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-46,980  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
190  
15,000  
48,762  
354  
54,613  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-17,136  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-14,013  
1,250  
1,200  
0  
1,337  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
945  
815  
1,712  
1,101  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,766  
15,159  
1,746  
31,047  
37,016  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
730  
3,311  
2,470  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
50,510  
65,961  
204,520  
140,988  
196,030  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-24,469  
-115,540  
-223,219  
-193,988  
-240,111  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,650  
-5,296  
-3,124  
0  
-2,356  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,392  
-54,145  
-18,512  
-50,530  
-46,437  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,289  
-9,592  
16,210  
13,670  
-16,453  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,330  
35,522  
19,312  
5,642  
22,095  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
27,619  
25,930  
35,522  
19,312  
5,642