Công ty Cổ phần Miền Đông (MDG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
32,579  
9,916  
5,812  
-51,307  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,583  
4,464  
3,108  
3,523  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
532  
160  
766  
8,481  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
734  
-2,342  
-7,052  
-9,288  
 
Chi phí lãi vay
2,201  
6,308  
9,218  
17,298  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
623  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
39,629  
18,506  
12,475  
-31,293  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,909  
27,541  
-8,365  
34,489  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
30,036  
-12,985  
-4,316  
-3,943  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-35,055  
-4,372  
38,330  
10,144  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-7,461  
13,963  
4,340  
1,037  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,201  
-6,308  
-9,311  
-17,491  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,375  
-2,585  
0  
-331  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
28  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,089  
-812  
0  
356  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,394  
32,976  
33,153  
-7,032  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,000  
-4,341  
-17,144  
-5,385  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
94  
1,393  
46,736  
3,587  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-46,980  
354  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
15,000  
48,762  
0  
54,613  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-17,136  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,250  
1,200  
0  
1,337  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
815  
1,712  
1,101  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
15,159  
1,746  
31,047  
37,016  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
3,311  
2,470  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
65,961  
204,520  
140,988  
196,030  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-115,540  
-223,219  
-193,988  
-240,111  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-5,296  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
730  
-3,124  
0  
-2,356  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-54,145  
-18,512  
-50,530  
-46,437  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,592  
16,210  
13,670  
-16,453  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
35,522  
19,312  
5,642  
22,095  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
25,930  
35,522  
19,312  
5,642