Công ty Cổ phần Miền Đông (MDG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
32,957  
9,916  
5,812  
-51,307  
2,444  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,656  
4,464  
3,108  
3,523  
2,227  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-301  
160  
766  
8,481  
100  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-655  
-2,342  
-7,052  
-9,288  
-1,559  
Chi phí lãi vay
2,425  
6,308  
9,218  
17,298  
16,213  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
623  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
38,083  
18,506  
12,475  
-31,293  
19,425  
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,837  
27,541  
-8,365  
34,489  
50,781  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,324  
-12,985  
-4,316  
-3,943  
-22,316  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,706  
-4,372  
38,330  
10,144  
-48,202  
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,843  
13,963  
4,340  
1,037  
-4,821  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,425  
-6,308  
-9,311  
-17,491  
-20,656  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,363  
-2,585  
0  
-331  
-2,288  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
28  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,919  
-812  
0  
356  
-458  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
33,675  
32,976  
33,153  
-7,032  
-28,534  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,221  
-4,341  
-17,144  
-5,385  
-6,806  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
549  
1,393  
46,736  
3,587  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-46,980  
354  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
48,762  
0  
54,613  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-17,136  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
17,882  
1,200  
0  
1,337  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
769  
1,712  
1,101  
0  
1,559  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
16,979  
1,746  
31,047  
37,016  
-5,246  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
3,311  
2,470  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-976  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
76,781  
204,520  
140,988  
196,030  
255,970  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-126,360  
-223,219  
-193,988  
-240,111  
-223,713  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-4,988  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
730  
-3,124  
0  
-2,356  
-3,216  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-53,837  
-18,512  
-50,530  
-46,437  
28,065  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,183  
16,210  
13,670  
-16,453  
-5,716  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
35,522  
19,312  
5,642  
22,095  
27,811  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,339  
35,522  
19,312  
5,642  
22,095