Công ty Cổ phần Gỗ MDF VRG - Quảng Trị (MDF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
62,044  
63,169  
61,128  
0  
59,553  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,031,868  
544,620  
437,491  
416,836  
392,790  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-891,125  
-459,217  
-526,011  
-421,348  
-313,100  
Tiền chi trả cho người lao động
-43,735  
-28,607  
-30,566  
-23,200  
-14,872  
Tiền chi trả lãi vay
-69,700  
-23,011  
-1,216  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,263  
-4,483  
-5,279  
-6,564  
-3,052  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
108,006  
77,080  
74,808  
2,418  
7,485  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-73,630  
-107,923  
-98,064  
-31,121  
-32,915  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
60,422  
-1,542  
-148,836  
-62,978  
36,337  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-73,760  
-136,813  
-589,467  
-70,320  
-13,525  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
18  
9  
0  
0  
66  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
364  
118  
4,035  
6,603  
7,172  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-73,378  
-136,686  
-585,432  
-63,717  
-6,288  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
100,737  
105,939  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
492,644  
276,498  
556,203  
88,051  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-493,149  
-140,845  
-12,323  
-964  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,353  
-1,878  
-41,355  
-13,485  
-21,708  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,858  
133,775  
603,262  
179,541  
-21,708  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-19,814  
-4,453  
-131,006  
52,846  
8,341  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
49,670  
53,771  
184,633  
132,032  
123,707  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-37  
352  
144  
-245  
-16  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,820  
49,670  
53,771  
184,633  
132,032