Công ty Cổ phần Gỗ MDF VRG - Quảng Trị (MDF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
83,441  
63,169  
61,128  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,045,469  
544,620  
437,491  
416,836  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-821,651  
-459,217  
-526,011  
-421,348  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-46,126  
-28,607  
-30,566  
-23,200  
 
Tiền chi trả lãi vay
-69,487  
-23,011  
-1,216  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,263  
-4,483  
-5,279  
-6,564  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
105,008  
77,080  
74,808  
2,418  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-156,247  
-107,923  
-98,064  
-31,121  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
55,703  
-1,542  
-148,836  
-62,978  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-68,802  
-136,813  
-589,467  
-70,320  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
9  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
40  
118  
4,035  
6,603  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-68,762  
-136,686  
-585,432  
-63,717  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
100,737  
105,939  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
492,726  
276,498  
556,203  
88,051  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-493,149  
-140,845  
-12,323  
-964  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,353  
-1,878  
-41,355  
-13,485  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,775  
133,775  
603,262  
179,541  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-19,834  
-4,453  
-131,006  
52,846  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
49,670  
53,771  
184,633  
132,032  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-16  
352  
144  
-245  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,820  
49,670  
53,771  
184,633