Công ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin (MDC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
28,323  
440  
51,278  
37,353  
35,958  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
180,801  
140,287  
142,681  
129,669  
111,043  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,755  
7,234  
0  
-666  
666  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,308  
-1,068  
-1,491  
-2,771  
-4,010  
Chi phí lãi vay
43,286  
39,639  
51,354  
71,489  
42,290  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
256,857  
186,532  
243,822  
235,073  
185,949  
Tăng, giảm các khoản phải thu
20,237  
-187,821  
64,248  
-106,490  
43,654  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,142  
-931  
439  
22,348  
-24,140  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-301,867  
249,172  
-2,176  
47,314  
-90,459  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-174,057  
-71,591  
-1,478  
-14,693  
1,660  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-43,286  
-40,245  
-50,828  
-71,410  
-42,264  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,160  
-6,000  
-11,405  
-3,534  
-18,750  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1  
10,862  
16,072  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,138  
-7,719  
-2,482  
-14,263  
-43,266  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-248,273  
121,398  
240,141  
105,207  
28,455  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-100,080  
-92,211  
-113,340  
-156,985  
-335,922  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
735  
895  
1,290  
2,538  
1,226  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
585  
173  
200  
359  
4,010  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-98,761  
-91,143  
-111,849  
-154,088  
-330,686  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
691,721  
490,694  
327,869  
724,679  
533,579  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-344,908  
-502,476  
-437,735  
-663,099  
-242,118  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3  
-17,941  
-17,967  
-14,577  
-30,187  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
346,810  
-29,723  
-127,833  
47,002  
261,273  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-224  
532  
459  
-1,878  
-40,958  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,036  
2,505  
2,046  
3,924  
44,882  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,813  
3,036  
2,505  
2,046  
3,924