Công ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin (MDC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,079  
28,777  
440  
51,278  
37,353  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
128,328  
187,003  
140,287  
142,681  
129,669  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,358  
5,498  
7,234  
0  
-666  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,076  
-1,308  
-1,068  
-1,491  
-2,771  
Chi phí lãi vay
61,828  
43,286  
39,639  
51,354  
71,489  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
201,801  
263,257  
186,532  
243,822  
235,073  
Tăng, giảm các khoản phải thu
47,171  
-18,447  
-187,821  
64,248  
-106,490  
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,634  
3,142  
-931  
439  
22,348  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-109,812  
-265,048  
249,172  
-2,176  
47,314  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-89,930  
-182,663  
-71,591  
-1,478  
-14,693  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-61,828  
-43,286  
-40,245  
-50,828  
-71,410  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,243  
-3,160  
-6,000  
-11,405  
-3,534  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1  
10,862  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,099  
-2,056  
-7,719  
-2,482  
-14,263  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-20,305  
-248,262  
121,398  
240,141  
105,207  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-28,909  
-100,080  
-92,211  
-113,340  
-156,985  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
466  
723  
895  
1,290  
2,538  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
649  
585  
173  
200  
359  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,793  
-98,772  
-91,143  
-111,849  
-154,088  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
522,699  
691,721  
490,694  
327,869  
724,679  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-467,954  
-344,908  
-502,476  
-437,735  
-663,099  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,964  
-3  
-17,941  
-17,967  
-14,577  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
48,781  
346,810  
-29,723  
-127,833  
47,002  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
683  
-224  
532  
459  
-1,878  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,813  
3,036  
2,505  
2,046  
3,924  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,496  
2,813  
3,036  
2,505  
2,046