Công ty Cổ phần In và Bao bì Mỹ Châu (MCP: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
30,463  
28,107  
22,533  
15,958  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
23,589  
23,679  
22,040  
18,857  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-17  
-682  
161  
158  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-8  
12  
25  
1,802  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-609  
-599  
-327  
-353  
Chi phí lãi vay
0  
3,983  
5,390  
9,479  
8,499  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
57,401  
55,907  
53,911  
44,921  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-9,742  
3,699  
1,294  
-16,291  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-16,995  
6,103  
21,308  
-2,308  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
13,226  
1,540  
-18,968  
-28,065  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
976  
2,479  
1,617  
-2,624  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-4,055  
-5,452  
-9,775  
-8,376  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-8,595  
-4,550  
-977  
-7,377  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
26,482  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,327  
-2,733  
-2,576  
-12,374  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
360,379  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-235,526  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-41,123  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-2,066  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,802  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
20,089  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-46,158  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
50,792  
29,889  
56,994  
45,833  
-6,012  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,249  
-5,869  
-1,419  
-3,426  
-8,773  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
170  
565  
400  
145  
1  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-5,486  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
136  
44  
199  
182  
352  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,943  
-5,260  
-820  
-3,098  
-13,906  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
36,833  
2,002  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
133,551  
137,371  
107,977  
238,459  
257,050  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-153,567  
-128,602  
-126,335  
-301,500  
-226,534  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-9,323  
-14,879  
-8,454  
-8,382  
-660  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,058  
-21,836  
-14,944  
-9,567  
-17,538  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-47,397  
-27,946  
-41,757  
-44,157  
14,319  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-548  
-3,318  
14,417  
-1,422  
-5,599  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,948  
19,266  
4,849  
6,271  
11,867  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
0  
0  
0  
3  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,408  
15,948  
19,266  
4,849  
6,271