Công ty Cổ phần In và Bao bì Mỹ Châu (MCP: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
22,533  
15,958  
31,537  
27,850  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
22,040  
18,857  
17,582  
15,347  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
161  
158  
-647  
33  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
25  
1,802  
13  
-252  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-327  
-353  
-721  
-542  
Chi phí lãi vay
0  
9,479  
8,499  
6,756  
6,283  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
53,911  
44,921  
54,522  
48,720  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
1,294  
-16,291  
15,883  
-16,918  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
21,308  
-2,308  
-21,290  
38,167  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-18,968  
-28,065  
6,308  
-20,405  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
1,617  
-2,624  
-1,729  
-2,368  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-9,775  
-8,376  
-6,456  
-6,283  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-977  
-7,377  
-10,692  
-9,949  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
26,482  
17,172  
16,422  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,576  
-12,374  
-9,094  
-10,732  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
402,311  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-255,945  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-36,984  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-5,459  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,666  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
27,290  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-70,463  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
56,083  
45,833  
-6,012  
44,623  
36,653  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-509  
-3,426  
-8,773  
-44,102  
-1,901  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
400  
145  
1  
200  
118  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-5,486  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
199  
182  
352  
521  
399  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
90  
-3,098  
-13,906  
-43,381  
-1,384  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
36,833  
2,002  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
107,977  
238,459  
257,050  
217,116  
176,397  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-126,335  
-301,500  
-226,534  
-195,135  
-195,451  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-8,454  
-8,382  
-660  
-562  
-1,054  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,944  
-9,567  
-17,538  
-16,415  
-22,440  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-41,757  
-44,157  
14,319  
5,003  
-42,547  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
14,417  
-1,422  
-5,599  
6,245  
-7,278  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,849  
6,271  
11,867  
5,622  
12,900  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
3  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,266  
4,849  
6,271  
11,867  
5,622