Công ty Cổ phần MCO Việt Nam (MCO: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
179  
142  
319  
854  
987  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,072  
3,517  
6,670  
8,782  
12,741  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
753  
1,011  
0  
0  
960  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-171  
1,098  
224  
239  
-6,743  
Chi phí lãi vay
583  
2,428  
4,770  
7,291  
10,815  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,417  
8,196  
11,982  
17,166  
18,759  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,703  
-446  
18,799  
12,658  
29,303  
Tăng, giảm hàng tồn kho
35,831  
24,538  
10,231  
-306  
-20,344  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,912  
-23,697  
-11,912  
-8,057  
-14,142  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
17  
99  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-583  
-2,428  
-4,770  
-7,186  
-13,663  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-300  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
300  
116  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-300  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,049  
5,863  
24,331  
14,592  
-172  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-1,768  
0  
0  
-292  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
45  
4,300  
45  
1,373  
12,969  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,600  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
91  
5,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
171  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
217  
2,533  
136  
4,773  
12,678  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
15,329  
53,442  
45,779  
73,372  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-19,994  
-26,011  
-77,626  
-63,667  
-86,927  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-19,994  
-10,681  
-24,185  
-17,888  
-13,555  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,272  
-2,286  
282  
1,477  
-1,049  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,826  
4,112  
3,829  
2,352  
3,401  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,098  
1,826  
4,112  
3,829  
2,352