Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Vật liệu IDICO (MCI: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,405  
-19,076  
120  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,429  
3,443  
1,650  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,224  
9,599  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,395  
263  
-3,677  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,157  
1,085  
1,260  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
646  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,018  
-4,686  
-646  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-18,392  
26,091  
-15,660  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,480  
-4,398  
10,178  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
26,049  
-25,531  
11,451  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,194  
11,469  
837  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,952  
-2,191  
-2,948  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-34  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
81,506  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-69,792  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-11,478  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-5,695  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,085  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-1,276  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,014  
753  
3,212  
-5,650  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,846  
-709  
-7,093  
-20  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,891  
1,022  
1,172  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
6,237  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10  
4  
319  
99  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
55  
6,554  
-5,602  
79  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
82,382  
32,440  
61,487  
88,466  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-79,469  
-40,599  
-58,154  
-81,123  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,914  
-8,158  
3,333  
7,342  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,983  
-851  
943  
1,771  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
425  
1,276  
333  
2,178  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,408  
425  
1,276  
3,948