Công ty cổ phần Hàng Tiêu Dùng Masan (MCH: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,621,968  
3,162,853  
3,426,543  
4,154,074  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
674,245  
684,366  
569,090  
471,595  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
30,761  
52,262  
92,509  
64,375  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
466  
88  
-6,522  
49,069  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
2,012  
1,935  
10,684  
8,476  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-453,173  
-6,648  
-12,577  
-73,608  
 
Chi phí lãi vay
131,877  
117,857  
335,761  
374,716  
 
Thu lãi và cổ tức
-5,318  
-480,348  
-1,137,716  
-2,147,065  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,002,838  
3,532,365  
3,277,771  
2,901,632  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-39,021  
42,649  
-27,888  
-7,821  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-322,146  
34,018  
63,302  
-380,065  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-17,270  
-108,318  
475,842  
188,673  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
35,077  
25,964  
20,191  
18,508  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-128,967  
-115,044  
-203,807  
-259,494  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-417,363  
-431,052  
-1,122,692  
-560,426  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-197  
-12,840  
-6,430  
-18,025  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,112,950  
2,967,742  
2,476,289  
1,882,983  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-489,808  
-634,844  
-1,154,673  
-748,071  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,848  
3,863  
2,543  
4,645  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-9,093,782  
-44,606,904  
-42,552,509  
-26,155,918  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,252,067  
46,039,035  
49,304,316  
24,933,992  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-773,434  
-590,851  
-62,576  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,410  
501,800  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
255,683  
724,885  
840,337  
1,399,818  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,073,992  
758,012  
6,350,962  
-628,110  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
49,727  
30,000  
39,813  
57,580  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-247  
0  
0  
-1,640,253  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,798,315  
8,481,450  
11,603,229  
11,546,558  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,412,454  
-7,682,157  
-17,625,477  
-9,332,503  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,157,089  
-1,005,199  
-3,080,230  
-2,458,428  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-721,749  
-175,905  
-9,062,665  
-1,827,046  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,682,791  
3,549,849  
-235,415  
-572,173  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,914,245  
3,366,664  
3,595,756  
4,168,229  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4,459  
-2,268  
6,322  
-300  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,235,913  
6,914,245  
3,366,664  
3,595,756