Công ty Cổ phần Cơ điện và Xây dựng Việt Nam (MCG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,781  
27,002  
41,937  
-176,413  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,094  
11,471  
9,625  
9,050  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,454  
-2,994  
505  
122,668  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
126  
1,378  
14  
458  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-968  
-105,241  
-71,322  
-6,401  
 
Chi phí lãi vay
16,462  
76,114  
48,635  
69,780  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
36,040  
7,731  
29,393  
19,142  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-76,405  
41,760  
190,296  
-70,126  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
131,493  
-36,037  
513,669  
-241,870  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-14,487  
54,161  
-447,591  
285,284  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-82  
-59  
373  
1,694  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
1,472  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-36,132  
-40,900  
-83,728  
-89,215  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-771  
-618  
-5,247  
-4,514  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,636  
9,089  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-518  
-704  
-1,890  
-413  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
39,137  
26,805  
196,911  
-90,928  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-141,416  
-42,567  
-79,138  
-33,852  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,020  
77,490  
83,154  
11,559  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-20,000  
-28,106  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
20,000  
12,028  
16,078  
47,058  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-58,068  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,500  
355,760  
710  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
577  
5,509  
1,780  
11,616  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-118,319  
388,219  
-5,522  
-21,688  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
86,002  
62,631  
406,500  
853,537  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-131,881  
-366,496  
-603,299  
-776,840  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-414  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-1  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-45,878  
-303,865  
-196,799  
76,282  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-125,060  
111,159  
-5,410  
-36,335  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
137,301  
26,140  
31,551  
67,885  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
-1  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,241  
137,301  
26,140  
31,551