Công ty Cổ phần Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm (Mecofood) (MCF: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
6,715  
4,057  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
471,337  
850,645  
697,875  
822,704  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-406,094  
-721,155  
-720,748  
-700,230  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-39,043  
-46,379  
-51,208  
-42,071  
 
Tiền chi trả lãi vay
-5,175  
-5,366  
-6,882  
-8,803  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,543  
-4,516  
-8,394  
-5,294  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
143,255  
1,426  
1,536  
1,249  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-131,273  
-1,297  
-22,038  
-1,346  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,465  
73,357  
-109,859  
66,209  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,513  
-9,842  
-9,221  
-5,884  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
180  
165  
0  
199  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,600  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
20,600  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,353  
3,255  
4,261  
1,544  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,980  
-6,422  
-4,961  
-4,142  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
37,300  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
408,898  
540,432  
689,574  
636,456  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-422,288  
-636,845  
-587,634  
-677,817  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,800  
-12,904  
-10,912  
-6,824  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-26,190  
-109,317  
91,028  
-10,885  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,705  
-42,382  
-23,791  
51,182  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,703  
50,072  
73,810  
22,618  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
14  
53  
11  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,998  
7,703  
50,072  
73,810