Công ty cổ phần Khoáng sản 3 - Vimico (MC3: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,963  
2,300  
 
-2,589  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,985  
3,829  
 
4,134  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,704  
-3,229  
 
7,386  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-826  
-161  
 
-1,062  
 
Chi phí lãi vay
2,336  
836  
 
2,835  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,754  
3,574  
 
10,704  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,200  
8,736  
 
-36,197  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,622  
563  
 
-11,079  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,769  
-24,563  
 
86,001  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,668  
-4,564  
 
-17,590  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-381  
-840  
 
-1,773  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,716  
-1,277  
 
-1,134  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
728  
656  
 
2,234  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-265  
-89  
 
-4,083  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,506  
-17,804  
 
27,084  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,296  
-6,541  
 
-22,718  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
658  
8,000  
 
1,082  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
168  
161  
 
85  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-469  
1,620  
 
-21,551  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
9,620  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,123  
10,690  
 
9,440  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,121  
-16,500  
 
-17,541  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
-518  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3  
-5,810  
 
1,001  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,039  
-21,994  
 
6,534  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,196  
24,190  
 
12,030  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,235  
2,196  
 
18,564