Công ty Cổ phần chứng khoán MB (MBS: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,818  
9,395  
75,394  
2,287  
 
Điều chỉnh cho các khoản
72,135  
0  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,249  
3,721  
3,558  
586  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
67,886  
103,948  
-19,393  
13,890  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-85,263  
-21,867  
-21,754  
 
Chi phí lãi vay
0  
-116,207  
0  
86,118  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Tăng các chi phí tiền tệ
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ khác
0  
0  
0  
0  
 
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
-6,031  
0  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
-6,031  
0  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Hoàn nhập chi phí dự phòng
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
 
Lãi khác
0  
0  
0  
0  
 
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
-1,012,558  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
114,326  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
-83,782  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản cho vay
-921,490  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
-111,018  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các tài sản khác
-10,594  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-95,430  
117,918  
99,845  
1,895  
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
-12,600  
0  
0  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
-6,390  
0  
0  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
34,195  
0  
0  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,736  
-392,684  
-270,956  
4,740  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
-269  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
176  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2,698  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-127  
0  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
13,342  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
879,278  
-21,963  
-250,466  
109,208  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,769  
4,913  
2,104  
1,158  
 
Tiền lãi vay đã trả
-54,658  
-70,098  
-70,683  
-2,372  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi đã thu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
67,320  
0  
0  
0  
 
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản chi khác
67,320  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
0  
3,036,646  
13,127,942  
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
0  
-8,052  
-10,692  
 
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
-27,781,347  
 
 
 
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
27,494,241  
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
-2,339  
0  
0  
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
29,878,620  
33,994,569  
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
-31,968,231  
-34,981,633  
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
0  
371,359  
334,210  
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
0  
-369,819  
-335,384  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-17,157,498  
-22,940,128  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-52,905  
-41,875  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-68,778  
-32,617  
-1,994  
 
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
-12,167  
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-61,624  
0  
0  
 
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
0  
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,194,243  
27,436,854  
25,360,298  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,667,693  
-11,726,878  
-14,722,666  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-12,508  
-361,912  
-490,155  
127,970  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-11,224  
-2,885  
-850  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
31  
29  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-13,925  
-5,000  
-35,169  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
133,106  
158,603  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1  
32,177  
16,620  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,223  
148,504  
169,401  
-35,169  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-5  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
735,466  
1,004,000  
600,000  
0  
 
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay khác
735,466  
1,004,000  
600,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-675,668  
-934,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
-675,668  
-934,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
59,793  
70,000  
600,000  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
36,062  
-143,408  
279,246  
92,801  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
256,988  
989,815  
710,568  
617,767  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
231,782  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
231,782  
0  
0  
0  
 
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
25,205  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
293,050  
846,407  
989,815  
710,568  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
293,050  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
293,050  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền
0  
25,205  
0  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
40,760,624  
0  
0  
0  
 
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
-40,692,852  
0  
0  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
-6,123  
0  
0  
0  
 
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
467,766  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
-465,993  
0  
0  
0  
 
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
63,423  
0  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
588,851  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
588,851  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
531,240  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
55,512  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
2,099  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
652,274  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
652,274  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
627,098  
0  
0  
0  
 
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
21,303  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
3,872  
0  
0  
0  
 
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
0  
0