Công ty Cổ phần chứng khoán MB (MBS: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,395  
75,394  
2,287  
14,337  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,721  
3,558  
586  
11,039  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
103,948  
-19,393  
13,890  
9,167  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-85,263  
-21,867  
-21,754  
-238,914  
 
Chi phí lãi vay
86,118  
62,153  
6,886  
141,614  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
117,918  
99,845  
1,895  
-62,757  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-392,684  
-270,956  
4,740  
158,724  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
13,342  
-14  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-21,963  
-250,466  
109,208  
940,867  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,913  
2,104  
1,158  
8,675  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-70,098  
-70,683  
-2,372  
-144,408  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
199,886  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-9,711  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
3,036,646  
13,127,942  
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
-8,052  
-10,692  
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
0  
0  
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
29,878,620  
33,994,569  
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
-31,968,231  
-34,981,633  
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
371,359  
334,210  
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
-369,819  
-335,384  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-17,157,498  
-22,940,128  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-52,905  
-41,875  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-32,617  
-1,994  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
27,436,854  
25,360,298  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,726,878  
-14,722,666  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-361,912  
-490,155  
127,970  
1,091,262  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-2,885  
-850  
0  
-8,906  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
31  
29  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-13,925  
-5,000  
-35,169  
-6,519  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
133,106  
158,603  
0  
85,879  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
32,177  
16,620  
0  
177,339  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
148,504  
169,401  
-35,169  
247,792  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,004,000  
600,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-934,000  
0  
0  
-1,211,414  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
70,000  
600,000  
0  
-1,211,414  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-143,408  
279,246  
92,801  
127,640  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
989,815  
710,568  
617,767  
287,853  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
846,407  
989,815  
710,568  
415,494