Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển xây dựng và Thương mại Việt Nam (MBG: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
11,817  
11,920  
5,488  
3  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,477  
1,264  
139  
304  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
204  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
304  
-120  
-2  
-1  
Chi phí lãi vay
0  
364  
415  
441  
524  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
14,165  
13,479  
6,066  
830  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-16,563  
32,839  
-54,297  
-12,760  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
3,402  
-5,067  
-4,022  
-3,252  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
12,042  
6,703  
12,954  
2,427  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
1,265  
-1,324  
-1,851  
35  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-364  
-415  
-441  
-524  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-3,234  
-1,141  
-55  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
436,531  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-487,505  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-3,935  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-73  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,616  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10,556  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,610  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-49,651  
10,713  
45,075  
-41,646  
-13,245  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-13,106  
-2,117  
-6,368  
-67  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
39  
0  
19  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-12,000  
0  
-6,010  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
12,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-58,000  
-1,500  
-36,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,500  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7  
53  
120  
2  
1  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-56,493  
-14,514  
-37,998  
-12,357  
-67  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
119,999  
0  
0  
57,800  
11,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,500  
23,596  
10,753  
4,199  
8,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,839  
-22,047  
-12,140  
-4,033  
-8,044  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-4,000  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
117,660  
1,549  
-5,387  
57,966  
10,956  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,515  
-2,252  
1,691  
3,963  
-2,356  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,075  
6,327  
4,636  
673  
3,029  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,590  
4,075  
6,327  
4,636  
673