Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển xây dựng và Thương mại Việt Nam (MBG: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,478  
11,817  
11,920  
5,488  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,742  
1,477  
1,264  
139  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
86  
204  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26  
304  
-120  
-2  
 
Chi phí lãi vay
74  
364  
415  
441  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,354  
14,165  
13,479  
6,066  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-36,127  
-16,563  
32,839  
-54,297  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,097  
3,402  
-5,067  
-4,022  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,794  
12,042  
6,703  
12,954  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
988  
1,265  
-1,324  
-1,851  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-74  
-364  
-415  
-441  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,616  
-3,234  
-1,141  
-55  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-202  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-38,568  
10,713  
45,075  
-41,646  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,020  
-13,106  
-2,117  
-6,368  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
39  
0  
19  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-12,000  
0  
-6,010  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
12,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-58,000  
-1,500  
-36,000  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,500  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
26  
53  
120  
2  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-67,494  
-14,514  
-37,998  
-12,357  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
119,916  
0  
0  
57,800  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,500  
23,596  
10,753  
4,199  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,839  
-22,047  
-12,140  
-4,033  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-4,000  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
117,577  
1,549  
-5,387  
57,966  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,515  
-2,252  
1,691  
3,963  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,075  
6,327  
4,636  
673  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,590  
4,075  
6,327  
4,636