Công ty Cổ phần Dịch vụ hàng không sân bay Đà Nẵng (MAS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
49,466  
55,624  
48,070  
46,534  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,177  
18,228  
11,621  
12,489  
13,582  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
105  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-53  
87  
-52  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,601  
-2,858  
-142  
-657  
0  
Chi phí lãi vay
2,016  
1,031  
419  
682  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
66,163  
71,971  
60,055  
58,996  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,538  
-602  
-2,791  
6,525  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
824  
-2,702  
2,886  
-2,458  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,483  
8,570  
-2,296  
-2,463  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,173  
-276  
215  
230  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,909  
-962  
-419  
-685  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,097  
-11,480  
-10,620  
-10,304  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2  
0  
1,710  
5,512  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,497  
-795  
-644  
-1,046  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
167,532  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-96,371  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-34,547  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-637  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-5,020  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
19,248  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-24,293  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
43,368  
63,724  
48,097  
54,308  
25,911  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46,514  
-24,114  
-28,373  
-23,263  
-26,847  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,470  
2,555  
156  
300  
1,946  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
127  
146  
144  
675  
791  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-43,917  
-21,413  
-28,073  
-22,288  
-24,111  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
12,589  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
51,498  
20,101  
9,792  
6,518  
4,454  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-31,933  
-17,336  
-2,073  
-6,486  
-1,032  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-38,198  
-35,561  
-34,549  
-32,971  
-3,724  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,044  
-32,797  
-26,830  
-32,939  
-303  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,593  
9,514  
-6,807  
-919  
1,498  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,823  
14,181  
20,924  
21,759  
20,261  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
17  
127  
64  
83  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,248  
23,823  
14,181  
20,924  
21,759