Công ty Cổ phần Dịch vụ hàng không sân bay Đà Nẵng (MAS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
48,070  
46,534  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,621  
12,489  
13,582  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
87  
-52  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-142  
-657  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
419  
682  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
60,055  
58,996  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,791  
6,525  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,886  
-2,458  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,296  
-2,463  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
215  
230  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-419  
-685  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,620  
-10,304  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,710  
5,512  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-644  
-1,046  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
167,532  
130,490  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-96,371  
-83,895  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-34,547  
-23,787  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-637  
-735  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-5,020  
-3,199  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
19,248  
25,853  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-24,293  
-23,007  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
48,097  
54,308  
25,911  
21,721  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-28,373  
-23,263  
-26,847  
-14,793  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
156  
300  
1,946  
1,368  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
144  
675  
791  
384  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-28,073  
-22,288  
-24,111  
-13,041  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
10,045  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-105  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
9,792  
6,518  
4,454  
2,675  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,073  
-6,486  
-1,032  
-6,191  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-34,549  
-32,971  
-3,724  
-5,801  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-26,830  
-32,939  
-303  
624  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,807  
-919  
1,498  
9,305  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,924  
21,759  
20,261  
10,957  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
64  
83  
1  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,181  
20,924  
21,759  
20,261