Công ty Cổ phần Cung ứng và Dịch vụ kỹ thuật hàng hải (MAC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,880  
17,009  
5,452  
1,915  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,578  
3,165  
2,788  
1,633  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
106  
-330  
3,474  
4,363  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-45  
51  
-2  
80  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,640  
-5,475  
-4,757  
-1,589  
 
Chi phí lãi vay
1,185  
1,340  
126  
74  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17,064  
15,760  
7,083  
6,476  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-54,133  
-27,141  
-19,441  
11,229  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,637  
-5,908  
-1,440  
-359  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,185  
-5,688  
10,116  
-6,935  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,129  
-1,363  
-96  
468  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,188  
-1,315  
-126  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,532  
-1,792  
-27  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-554  
-397  
-288  
-14  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-32,925  
-27,845  
-4,218  
10,865  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,584  
-11,351  
-4,027  
-8,116  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
660  
734  
0  
805  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,000  
0  
-500  
-500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
500  
716  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-582  
-517  
-6,375  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
14,353  
0  
700  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,628  
5,157  
4,881  
3,910  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,525  
-5,977  
-4,822  
-3,184  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
62,686  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
106,077  
67,430  
18,307  
330  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-106,257  
-58,745  
-10,158  
-3,420  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-180  
71,370  
8,150  
-3,090  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-34,631  
37,549  
-891  
4,591  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,251  
7,702  
8,594  
4,084  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
52  
0  
-2  
-80  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,671  
45,251  
7,702  
8,594