Công ty Cổ phần Cung ứng và Dịch vụ kỹ thuật hàng hải (MAC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,683  
24,880  
17,009  
5,452  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,494  
4,578  
3,165  
2,788  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
16  
106  
-330  
3,474  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4  
-45  
51  
-2  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,810  
-13,640  
-5,475  
-4,757  
 
Chi phí lãi vay
1,965  
1,185  
1,340  
126  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,351  
17,064  
15,760  
7,083  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,113  
-54,133  
-27,141  
-19,441  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-11,657  
-1,637  
-5,908  
-1,440  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,742  
11,185  
-5,688  
10,116  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,276  
-2,129  
-1,363  
-96  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
500  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,954  
-1,188  
-1,315  
-126  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,907  
-1,532  
-1,792  
-27  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-649  
-554  
-397  
-288  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,411  
-32,925  
-27,845  
-4,218  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,125  
-14,584  
-11,351  
-4,027  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
336  
660  
734  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,000  
-6,000  
0  
-500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,000  
0  
0  
500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-582  
-517  
-6,375  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10,026  
14,353  
0  
700  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,206  
4,628  
5,157  
4,881  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
8,443  
-1,525  
-5,977  
-4,822  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
62,686  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
130,765  
106,077  
67,430  
18,307  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-123,857  
-106,257  
-58,745  
-10,158  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,419  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,511  
-180  
71,370  
8,150  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-480  
-34,631  
37,549  
-891  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,671  
45,251  
7,702  
8,594  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
52  
0  
-2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,189  
10,671  
45,251  
7,702