Công ty Cổ phần Cung ứng và Dịch vụ kỹ thuật hàng hải (MAC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,050  
19,683  
24,880  
17,009  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,562  
5,494  
4,578  
3,165  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-84  
16  
106  
-330  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
13  
4  
-45  
51  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,166  
-8,810  
-13,640  
-5,475  
 
Chi phí lãi vay
1,953  
1,965  
1,185  
1,340  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,328  
18,351  
17,064  
15,760  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,845  
-4,113  
-54,133  
-27,141  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-11,114  
-11,657  
-1,637  
-5,908  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,750  
1,742  
11,185  
-5,688  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
56  
1,276  
-2,129  
-1,363  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
500  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,976  
-1,954  
-1,188  
-1,315  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,804  
-4,907  
-1,532  
-1,792  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
12  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,806  
-649  
-554  
-397  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,790  
-1,411  
-32,925  
-27,845  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-919  
-4,125  
-14,584  
-11,351  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,202  
336  
660  
734  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-3,000  
-6,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
3,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-582  
-517  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
10,026  
14,353  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,941  
2,206  
4,628  
5,157  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,224  
8,443  
-1,525  
-5,977  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
62,686  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
126,737  
130,765  
106,077  
67,430  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-124,466  
-123,857  
-106,257  
-58,745  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-14,419  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,271  
-7,511  
-180  
71,370  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,284  
-480  
-34,631  
37,549  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,189  
10,671  
45,251  
7,702  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-13  
-3  
52  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,460  
10,189  
10,671  
45,251