Tổng công ty May 10 - Công ty Cổ phần (M10: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
62,511  
61,546  
59,464  
51,558  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
139,931  
122,567  
100,852  
86,204  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
888  
-2,382  
1,506  
1,075  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
756  
3,854  
4,634  
17  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
-312  
-1,614  
-3,931  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
-7,542  
Chi phí lãi vay
0  
-1,419  
-1,257  
-941  
9,126  
Thu lãi và cổ tức
0  
12,090  
9,378  
8,434  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
214,757  
193,394  
172,336  
136,507  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-21,581  
-24,392  
-103,598  
1,545  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-150,558  
6,581  
-60,348  
-42,713  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-13,287  
-15,604  
60,165  
66,915  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
10,044  
-3,229  
-4,511  
13,371  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-12,194  
-10,295  
-8,093  
-9,126  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-10,235  
-9,384  
-11,123  
-15,217  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,087  
6,850  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-29,086  
-15,208  
-25,578  
-10,067  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
3,021,439  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,623,088  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-675,127  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-19,356  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-9,255  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
119,730  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-256,906  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
557,437  
-10,053  
128,714  
19,250  
141,215  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-141,980  
-157,132  
-179,374  
-115,601  
-103,304  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
633  
629  
1,834  
4,572  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-15,572  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
73,700  
1,100  
800  
1,900  
500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
3,828  
3,458  
11,383  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
490  
1,622  
909  
518  
1,277  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-83,363  
-153,777  
-173,208  
-107,891  
-85,574  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
15,300  
120,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-2  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
592,680  
1,250,984  
1,144,603  
963,111  
503,124  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,066,409  
-1,151,580  
-1,047,739  
-815,017  
-571,059  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-15,404  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-32,855  
-27,438  
-20,098  
0  
-11,174  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-506,587  
87,265  
196,766  
132,691  
-79,109  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-32,513  
-76,565  
152,272  
44,051  
-23,468  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
92,979  
225,763  
73,500  
29,488  
52,881  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3,636  
-39  
-8  
-39  
75  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
64,102  
149,160  
225,763  
73,500  
29,488