Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Lương Tài (LUT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,275  
10,050  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
313,411  
245,220  
413,108  
216,677  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-241,740  
-238,519  
-326,471  
-177,282  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-1,801  
-2,072  
-3,955  
-2,666  
 
Tiền chi trả lãi vay
-17,198  
-19,207  
-16,822  
-12,034  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-402  
-1,240  
-1,368  
-4,267  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
57,689  
14,632  
14,775  
28,293  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-110,729  
-24,489  
-124,715  
-49,865  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-770  
-25,675  
-45,450  
-1,144  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,605  
-10,890  
-28,211  
-21,316  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
90,720  
2,435  
125  
455  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-142,000  
0  
-8,465  
-3,365  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
72,000  
0  
12,409  
3,825  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
12,100  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
274  
40  
246  
202  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
19,390  
-8,415  
-23,896  
-8,099  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
171,343  
194,531  
227,662  
78,520  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-188,608  
-160,547  
-154,996  
-82,091  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-17,265  
33,984  
72,666  
-3,571  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,355  
-106  
3,320  
-12,814  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,389  
4,450  
1,130  
13,944  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
45  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,743  
4,389  
4,450  
1,130