Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Lương Tài (LUT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
46  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,091  
9,275  
10,050  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,534  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,458  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
25,267  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31,479  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-628  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-86,875  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-91,607  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,306  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-24,893  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
313,411  
245,220  
413,108  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-241,740  
-238,519  
-326,471  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-1,801  
-2,072  
-3,955  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-17,198  
-19,207  
-16,822  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-402  
-1,240  
-1,368  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
57,689  
14,632  
14,775  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-110,729  
-24,489  
-124,715  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-171,216  
-770  
-25,675  
-45,450  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,355  
-1,605  
-10,890  
-28,211  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
90,720  
2,435  
125  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-7,764  
-142,000  
0  
-8,465  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
73,304  
72,000  
0  
12,409  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,458  
274  
40  
246  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
66,643  
19,390  
-8,415  
-23,896  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
349,771  
171,343  
194,531  
227,662  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-243,802  
-188,608  
-160,547  
-154,996  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-861  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
105,108  
-17,265  
33,984  
72,666  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
534  
1,355  
-106  
3,320  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,743  
4,389  
4,450  
1,130  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
45  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,277  
5,743  
4,389  
4,450