Công ty Cổ phần Tập đoàn Lộc Trời (LTG: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
549,919  
566,693  
463,654  
424,837  
700,760  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
147,762  
136,206  
122,411  
104,565  
85,118  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
30,310  
-8,599  
38,764  
48,534  
29,450  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,420  
-797  
8,734  
52,584  
6,996  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
1,189  
-14,217  
1,405  
987  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
938  
0  
0  
0  
-9,065  
Chi phí lãi vay
174,745  
-3,966  
114,940  
118,328  
80,104  
Thu lãi và cổ tức
0  
118,815  
-3,325  
-4,102  
-9,949  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
905,093  
809,541  
730,961  
746,149  
884,400  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-357,111  
-696,898  
-159,114  
421,486  
-531,600  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-884,456  
44,557  
502,235  
-915,287  
-184,671  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
94,376  
-85,215  
227,752  
-270,064  
78,723  
Tăng, giảm chi phí trả trước
16,395  
23,928  
-2,303  
5,373  
-12,812  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-172,470  
-111,128  
-116,194  
-116,880  
-78,349  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-121,003  
-59,107  
-8,927  
-109,300  
-256,105  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
400  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-66,616  
-88,534  
-114,123  
-81,969  
-93,688  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-585,792  
-162,857  
1,060,286  
-320,491  
-193,702  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-80,217  
-85,762  
-162,810  
-383,695  
-440,267  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
41,826  
18,785  
17,886  
6,840  
1,521  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-21,206  
-82,302  
-214,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
28,508  
80,000  
189,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,426  
-32,984  
-162  
-40  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
9,881  
0  
51,303  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,226  
3,423  
3,325  
4,102  
9,949  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-31,289  
-98,839  
-156,880  
-372,792  
-377,493  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
2,000  
3,001  
91,067  
74,577  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,397,036  
5,861,724  
4,668,992  
6,850,464  
5,862,139  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,613,042  
-5,474,628  
-5,396,361  
-6,038,338  
-5,173,007  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-127,580  
-290,390  
-90,581  
-195,761  
-261,512  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
656,414  
98,706  
-814,949  
707,432  
502,196  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
39,333  
-162,990  
88,456  
14,148  
-68,999  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
116,333  
278,936  
190,192  
176,111  
244,687  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1,284  
387  
288  
-67  
423  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
154,382  
116,333  
278,936  
190,192  
176,111