Công ty Cổ phần Điện nhẹ Viễn thông (LTC: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
710  
1,700  
-1,799  
8,430  
5,897  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,280  
3,430  
3,466  
3,523  
3,429  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
584  
749  
601  
1,184  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-6  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
75  
-289  
-217  
-343  
-63  
Chi phí lãi vay
2,006  
3,276  
3,428  
2,746  
5,100  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,655  
8,866  
5,478  
15,534  
14,364  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-33,900  
-3,062  
-843  
-29,054  
-55,660  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,365  
-13,619  
-979  
18,802  
-8,705  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-12,334  
13,506  
-34,105  
-14,415  
56,618  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,193  
-187  
1,119  
162  
-37  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,006  
-2,249  
-1,623  
-3,007  
-4,541  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-390  
0  
0  
-150  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-907  
0  
1,204  
2,687  
2,206  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
3,653  
-338  
-2,645  
-2,415  
-2,312  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-31,282  
2,528  
-32,393  
-11,707  
1,782  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
13,648  
-1,306  
-2,202  
-2,561  
-1,619  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
282  
3  
395  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-300  
-7,057  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,332  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
79  
7  
242  
0  
64  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
17,059  
-1,317  
-9,014  
-2,165  
-1,553  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
6,117  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
101,504  
97,227  
167,934  
121,837  
73,031  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-99,437  
-93,349  
-140,987  
-88,015  
-73,917  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-3,577  
-279  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
8,184  
3,878  
26,947  
30,245  
-1,165  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,039  
5,088  
-14,460  
16,373  
-937  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,528  
3,439  
17,899  
1,526  
2,463  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,488  
8,528  
3,439  
17,899  
1,526