Công ty Cổ phần Điện nhẹ Viễn thông (LTC: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-18,069  
-2,014  
1,700  
-1,799  
8,430  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,030  
3,214  
3,430  
3,466  
3,523  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13,169  
0  
749  
601  
1,184  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
-6  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,309  
-64  
-289  
-217  
-343  
Chi phí lãi vay
5,431  
2,219  
3,276  
3,428  
2,746  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-749  
3,355  
8,866  
5,478  
15,534  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,801  
-11,437  
-3,062  
-843  
-29,054  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,677  
2,004  
-13,619  
-979  
18,802  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
14,789  
-2,493  
13,506  
-34,105  
-14,415  
Tăng, giảm chi phí trả trước
952  
68  
-187  
1,119  
162  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,528  
-875  
-2,249  
-1,623  
-3,007  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-63  
-70  
-390  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,204  
2,687  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-23  
-236  
-338  
-2,645  
-2,415  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
11,254  
-9,683  
2,528  
-32,393  
-11,707  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-7,712  
-1,306  
-2,202  
-2,561  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
880  
0  
282  
3  
395  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-300  
-7,057  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,769  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
168  
64  
7  
242  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,817  
-7,648  
-1,317  
-9,014  
-2,165  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
76,096  
107,868  
97,227  
167,934  
121,837  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-86,289  
-96,577  
-93,349  
-140,987  
-88,015  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-3,577  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,193  
11,291  
3,878  
26,947  
30,245  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,878  
-6,039  
5,088  
-14,460  
16,373  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,488  
8,528  
3,439  
17,899  
1,526  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,367  
2,488  
8,528  
3,439  
17,899