Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn (LSS: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
55,091  
61,869  
55,517  
43,548  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
95,675  
150,702  
117,452  
94,730  
93,212  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,559  
933  
-7,252  
-20,766  
7,806  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-2  
25  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,034  
761  
7,429  
8,429  
 
Chi phí lãi vay
36,754  
60,207  
86,529  
96,738  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
181,927  
274,472  
259,673  
222,703  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-155,937  
-48,524  
248,671  
381,758  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
12,212  
160,315  
47,360  
-227,867  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,621  
14,091  
21,106  
-133,913  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-20,575  
2,106  
23,990  
-24,781  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-39,190  
-62,166  
-88,368  
-91,160  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,534  
-16,841  
-20,961  
-13,148  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,180  
4,542  
1,760  
416  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,112  
-6,503  
-11,131  
-16,597  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-19,407  
321,492  
482,101  
97,411  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-209,648  
-184,920  
-121,469  
-612,656  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21  
0  
8,853  
81  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-1,078  
-2,852  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
6,600  
1,109  
362  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-91,614  
-233  
-972  
-12,227  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
14,059  
18,000  
1,900  
16,119  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,035  
1,353  
2,498  
3,740  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-282,148  
-159,200  
-109,160  
-607,433  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,379,982  
1,243,506  
1,310,704  
1,894,079  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,278,892  
-1,126,605  
-1,738,418  
-1,307,540  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,120  
-71,769  
-49,952  
-75,084  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
89,971  
45,132  
-477,666  
511,455  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-211,584  
207,424  
-104,725  
1,433  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
230,409  
22,984  
127,708  
126,274  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
2  
2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,825  
230,409  
22,984  
127,708