Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn (LSS: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-17,129  
84,050  
177,445  
55,091  
61,869  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
128,258  
163,924  
165,228  
95,675  
150,702  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,391  
-383  
13,402  
-1,559  
933  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-167  
154  
-37  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
12,733  
-12,733  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,812  
-45,542  
10,618  
-4,034  
761  
Chi phí lãi vay
52,010  
63,716  
22,892  
36,754  
60,207  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
14,000  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
164,552  
292,650  
376,815  
181,927  
274,472  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-52,410  
-132,759  
223,672  
-155,937  
-48,524  
Tăng, giảm hàng tồn kho
178,181  
-71,488  
-214,239  
12,212  
160,315  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
199  
-31,144  
-100,794  
15,621  
14,091  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,123  
-22,182  
2,156  
-20,575  
2,106  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-52,535  
-44,752  
-42,109  
-39,190  
-62,166  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,774  
-24,099  
-15,494  
-13,534  
-16,841  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,265  
14,805  
5,825  
5,180  
4,542  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,485  
-24,581  
-10,236  
-5,112  
-6,503  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
216,870  
-43,550  
225,596  
-19,407  
321,492  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-119,310  
-48,775  
-66,741  
-209,648  
-184,920  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
262  
30,242  
0  
21  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-30,303  
-138,355  
-114,566  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
27,310  
98,861  
177,283  
0  
6,600  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-35,681  
-91,614  
-233  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
23,946  
0  
106,458  
14,059  
18,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,234  
7,576  
12,499  
5,035  
1,353  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-92,861  
-50,452  
79,252  
-282,148  
-159,200  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
-32,872  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,483,332  
1,954,800  
1,170,769  
1,379,982  
1,243,506  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,715,972  
-1,677,982  
-1,363,588  
-1,278,892  
-1,126,605  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,884  
-85,750  
-41,852  
-11,120  
-71,769  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-279,396  
191,068  
-234,671  
89,971  
45,132  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-155,386  
97,067  
70,178  
-211,584  
207,424  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
186,069  
89,003  
25,918  
230,409  
22,984  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-7,093  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,683  
186,069  
89,003  
18,825  
230,409