Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bưu điện Liên Việt (LPB: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
11,436,802  
9,575,797  
6,636,517  
4,802,124  
 
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-5,655,686  
-4,684,052  
-3,906,759  
-3,241,523  
 
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
64,880  
76,065  
-268,219  
-306,476  
 
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
164,122  
157,340  
-8,186  
215,367  
 
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Thu nhập khác
-586,692  
-143,672  
-138,637  
-125,076  
 
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
8,058  
434  
146  
0  
 
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-2,618,797  
-1,868,459  
-1,418,201  
-1,236,852  
 
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-390,585  
-210,250  
-60,487  
-84,041  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
2,422,102  
2,903,203  
836,174  
23,523  
 
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
-19,849,094  
-21,723,568  
-7,789,353  
-28,977,811  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
-250,000  
-432,750  
2,931,607  
-2,442,727  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
1,562,452  
-2,669,548  
4,955,415  
-12,533,550  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
19,369  
14,827  
-34,196  
1,015  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-20,848,722  
-22,108,592  
-15,744,031  
-13,089,458  
 
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-53,703  
-1,814  
-41,166  
-242,069  
 
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-278,490  
3,474,309  
143,018  
-671,022  
 
Những thay đổi về công nợ hoạt động
19,858,563  
33,279,233  
6,432,485  
20,479,984  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
1,020,782  
-6,034,096  
6,318,898  
6,750  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
-1,257,887  
3,597,111  
-1,651,482  
-2,688,026  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
17,290,483  
33,355,910  
-190,875  
22,266,722  
 
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
2,057,131  
2,100,000  
2,000,000  
0  
 
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
13,300  
13,450  
32,200  
1,034,906  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
49,120  
0  
-45,096  
45,096  
 
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
685,634  
246,858  
-31,160  
-185,464  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-36,530  
-46,263  
-50,239  
-20,410  
 
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,395,041  
14,412,605  
-570,933  
-8,494,714  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-340,101  
-205,691  
-209,343  
-277,066  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,022  
728  
2,623  
2,343  
 
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-300,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-338,079  
-204,963  
-206,720  
-574,723  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-258,400  
-290,700  
-129,200  
-323,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
 
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-258,400  
-290,700  
-129,200  
-323,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,798,562  
13,916,942  
-906,853  
-9,392,437  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,956,361  
7,039,419  
7,946,272  
17,338,709  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,754,923  
20,956,361  
7,039,419  
7,946,272