Công ty Cổ phần Lilama 5 (LO5: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,338  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
348,226  
315,529  
224,112  
242,911  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-205,919  
-215,525  
-150,997  
-147,322  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-101,914  
-75,214  
-69,864  
-58,343  
 
Tiền chi trả lãi vay
-27,452  
-22,869  
-20,669  
-21,637  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-40  
-1,422  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
11,015  
8,534  
4,743  
3,483  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-26,398  
-28,709  
-19,937  
-14,904  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,482  
-19,676  
-32,613  
4,188  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,764  
-209  
-900  
-3,259  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21,520  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-26,019  
-51,733  
-33,999  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
8,062  
70,995  
33,738  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
435  
1,323  
1,475  
1,366  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,234  
20,376  
313  
-1,893  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
293,492  
225,871  
171,518  
157,103  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-249,835  
-223,812  
-140,635  
-131,436  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-347  
-145  
0  
-1,500  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
43,311  
1,914  
30,884  
24,167  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
43,063  
2,613  
-1,415  
26,462  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,747  
12,133  
13,549  
6,087  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
57,809  
14,747  
12,133  
32,549