Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng lắp máy IDICO (LMI: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,152  
9,881  
7,227  
26,582  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,454  
5,896  
5,033  
6,066  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
126  
0  
-96  
-20,488  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-640  
-284  
410  
80  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,315  
-3,061  
-2,350  
-1,943  
0  
Chi phí lãi vay
6,026  
4,891  
3,309  
3,468  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,804  
17,322  
13,533  
13,765  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,375  
9,653  
12,917  
-10,081  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
499  
-32,528  
-18,429  
15,729  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-17,472  
19,326  
29,538  
-18,422  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
963  
1,133  
-2,424  
-54  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,026  
-4,891  
-3,309  
-3,468  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,237  
-1,180  
-1,434  
-1,274  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
238  
3,094  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-719  
-393  
-2,179  
-530  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
134,128  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-85,408  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-23,200  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-3,943  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-2,533  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
7,666  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-11,160  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,813  
8,680  
31,307  
-4,334  
15,549  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,547  
-8,706  
-15,591  
-6,930  
-4,488  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
227  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-30,000  
-34,050  
-38,970  
0  
-5,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
32,000  
30,520  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,305  
2,989  
2,434  
1,303  
1,693  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,015  
-9,247  
-52,126  
-5,627  
-7,796  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
266,800  
209,896  
135,249  
145,258  
99,779  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-270,600  
-201,000  
-113,278  
-134,303  
-84,123  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,757  
-6,459  
-6,600  
-6,183  
-7,047  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,557  
2,436  
15,371  
4,772  
8,609  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,385  
1,869  
-5,448  
-5,189  
16,363  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,178  
18,262  
23,799  
29,071  
12,698  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
193  
47  
-89  
-83  
11  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,985  
20,178  
18,262  
23,799  
29,071