Công ty Cổ phần Lilama 18 (LM8: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
69,182  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
33,938  
0  
20,172  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,320  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
9,697  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,700  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
47,759  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
152,556  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-127,219  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
26,413  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
14,901  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-17,854  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-47,588  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,048  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,938  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
1,524,640  
1,376,153  
1,077,349  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-1,046,370  
-930,815  
-611,376  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-417,704  
-374,972  
-252,547  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-41,504  
-26,445  
-30,333  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-14,660  
-15,974  
-9,254  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
8,076  
9,295  
6,000  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-106,343  
-167,054  
-103,347  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-28,779  
-93,866  
-129,813  
76,492  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-29,506  
-50,230  
-45,961  
-35,299  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
251  
121  
1,284  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-74,000  
-8,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
22,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,867  
8,514  
8,247  
12,554  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-75,389  
-49,594  
-36,430  
-22,746  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
9,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,298,980  
1,210,449  
1,119,407  
708,893  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,176,001  
-1,064,072  
-852,301  
-747,469  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-34,233  
-22,905  
-16,932  
-10,770  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,810  
-11,815  
-11,778  
-11,841  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
89,936  
111,657  
238,395  
-61,186  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,232  
-31,802  
72,153  
-7,440  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
175,945  
207,747  
135,595  
143,037  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
161,714  
175,945  
207,747  
135,595