Công ty Cổ phần Lilama 18 (LM8: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
32,430  
67,110  
69,182  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
49,004  
42,658  
33,938  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
22,681  
-24,210  
-1,320  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,263  
478  
9,697  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,460  
-11,419  
-6,700  
0  
 
Chi phí lãi vay
67,673  
59,501  
47,759  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
162,592  
134,118  
152,556  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
30,336  
-87,392  
-127,219  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-60,843  
-170,729  
26,413  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-135,208  
199,547  
14,901  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
32,897  
-47,684  
-17,854  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-67,612  
-59,698  
-47,588  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,506  
-13,932  
-16,048  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
84  
3,011  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,155  
-13,855  
-13,938  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,524,640  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,046,370  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-417,704  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-41,504  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-14,660  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
8,076  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-106,343  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-60,415  
-56,615  
-28,779  
-93,866  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,551  
-33,329  
-29,506  
-50,230  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,135  
332  
251  
121  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-68,316  
-148,613  
-74,000  
-8,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
64,613  
23,000  
22,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-73  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,874  
9,753  
5,867  
8,514  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
682  
-148,858  
-75,389  
-49,594  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
800  
9,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,809,188  
1,657,543  
1,298,980  
1,210,449  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,751,931  
-1,516,769  
-1,176,001  
-1,064,072  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-32,303  
-29,243  
-34,233  
-22,905  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,067  
-8,946  
-7,810  
-11,815  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
7,888  
103,384  
89,936  
111,657  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-51,845  
-102,088  
-14,232  
-31,802  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
59,677  
161,714  
175,945  
207,747  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
52  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,831  
59,677  
161,714  
175,945