Công ty Cổ phần Lilama 18 (LM8: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
67,110  
69,182  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
42,658  
33,938  
0  
20,172  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-24,210  
-1,320  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
478  
9,697  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,419  
-6,700  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
59,501  
47,759  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
134,118  
152,556  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-87,392  
-127,219  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-170,729  
26,413  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
199,547  
14,901  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-47,684  
-17,854  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-59,698  
-47,588  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,932  
-16,048  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,011  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,855  
-13,938  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,524,640  
1,376,153  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-1,046,370  
-930,815  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-417,704  
-374,972  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-41,504  
-26,445  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-14,660  
-15,974  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
8,076  
9,295  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-106,343  
-167,054  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-56,615  
-28,779  
-93,866  
-129,813  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-33,329  
-29,506  
-50,230  
-45,961  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
332  
251  
121  
1,284  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-148,613  
-74,000  
-8,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
23,000  
22,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,753  
5,867  
8,514  
8,247  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-148,858  
-75,389  
-49,594  
-36,430  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
800  
9,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,657,543  
1,298,980  
1,210,449  
1,119,407  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,516,769  
-1,176,001  
-1,064,072  
-852,301  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-29,243  
-34,233  
-22,905  
-16,932  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,946  
-7,810  
-11,815  
-11,778  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
103,384  
89,936  
111,657  
238,395  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-102,088  
-14,232  
-31,802  
72,153  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
161,714  
175,945  
207,747  
135,595  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
52  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
59,677  
161,714  
175,945  
207,747